Thời gian hiện tại tại Radviliškis, Litva

Cờ Litva

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Radviliškis, Siauliai, Litva, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Radviliškis, Litva

Đồng hồ trực tuyến — Radviliškis

Europe/Vilnius

Đồng hồ trực tuyến — Radviliškis

Radviliškis so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Radviliškis
00:00:00
Europe/Vilnius · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Radviliškis Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Radviliškis, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Radviliškis
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Radviliškis
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Radviliškis Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Radviliškis
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Radviliškis

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Radviliškis

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Radviliškis, Litva. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vilnius và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Radviliškis

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 47 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−182 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 34 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 59 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 49° ĐB ↓ 311° TB
Giờ vàng
05:07–06:07 / 20:56–21:55
Giờ xanh
04:14–04:36 / 22:26–22:48
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ — ↓ 259° TTN
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.477 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Radviliškis

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Radviliškis

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Radviliškis

Cần điều chỉnh sau 98 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Radviliškis, Litva

55.8167, 23.5333

Bản đồ

Radviliškis là một trong các thành phố của Litva, nằm ở Châu Âu. Dân số của Radviliškis là 16.344 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Litva
Thành phố Radviliškis
ISO LT / LTU
Dân số 16.344
TLD .lt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 55.8167, 23.5333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)
Gargždai Europe/Vilnius (—)
Jonava Europe/Vilnius (—)
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Kretinga Europe/Vilnius (—)
Marijampolė Europe/Vilnius (—)
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)
Palanga Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Plungė Europe/Vilnius (—)
Radviliškis Europe/Vilnius (—)
Šiauliai Europe/Vilnius (—)
Tauragė Europe/Vilnius (—)
Telšiai Europe/Vilnius (—)
Ukmerge Europe/Vilnius (—)
Utena Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)
Visaginas Europe/Vilnius (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)
Biržai Europe/Vilnius (—)
Elektrėnai Europe/Vilnius (—)
Kaišiadorys Europe/Vilnius (—)
Kelmė Europe/Vilnius (—)
Kupiškis Europe/Vilnius (—)
Kuršėnai Europe/Vilnius (—)
Marijampolė Europe/Vilnius (—)
Pabradė Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Plungė Europe/Vilnius (—)
Prienai Europe/Vilnius (—)
Radviliškis Europe/Vilnius (—)
Šilutė Europe/Vilnius (—)
Tauragė Europe/Vilnius (—)
Trakai Europe/Vilnius (—)
Ukmerge Europe/Vilnius (—)
Utena Europe/Vilnius (—)
Varėna Europe/Vilnius (—)
Zarasai Europe/Vilnius (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Radviliškis?

Giờ địa phương hiện tại ở Radviliškis là —.

Radviliškis thuộc múi giờ nào?

Radviliškis sử dụng múi giờ Europe/Vilnius.

Khi nào DST bắt đầu tại Radviliškis?

Giờ mùa hè ở Radviliškis bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Radviliškis?

Giờ mùa hè ở Radviliškis kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Radviliškis là gì?

Radviliškis còn được gọi là: Radviliškis, Radvilai, Radvilishkis, Radvilišķi, Radviliškio, Radviliskis-Nemunelio, Radvilišks, Radziwiliszki, Ραντβιλίσκις, Радвилишкис.