Thời gian hiện tại tại Kretinga, Litva

Cờ Litva

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kretinga, Klaipėda County, Litva, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kretinga, Litva

Đồng hồ trực tuyến — Kretinga

Europe/Vilnius

Đồng hồ trực tuyến — Kretinga

Kretinga so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kretinga
00:00:00
Europe/Vilnius · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kretinga Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Kretinga, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kretinga
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kretinga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kretinga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kretinga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kretinga

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kretinga

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kretinga, Litva. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vilnius và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kretinga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 21 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−215 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 35 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 58 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 53° ĐB ↓ 307° TB
Giờ vàng
05:30–06:27 / 20:54–21:51
Giờ xanh
04:39–05:00 / 22:21–22:41
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 147° NĐN ↓ 219° TN
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
12.7 ng
Khoảng cách
404.285 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kretinga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kretinga

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Kretinga

Cần điều chỉnh sau 91 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kretinga, Litva

55.8888, 21.2445

Bản đồ

Kretinga là một trong các thành phố của Litva, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kretinga là 17.249 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Litva
Thành phố Kretinga
ISO LT / LTU
Dân số 17.249
TLD .lt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 55.8888, 21.2445

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)
Gargždai Europe/Vilnius (—)
Jonava Europe/Vilnius (—)
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Kretinga Europe/Vilnius (—)
Marijampolė Europe/Vilnius (—)
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)
Palanga Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Plungė Europe/Vilnius (—)
Radviliškis Europe/Vilnius (—)
Šiauliai Europe/Vilnius (—)
Tauragė Europe/Vilnius (—)
Telšiai Europe/Vilnius (—)
Ukmerge Europe/Vilnius (—)
Utena Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)
Visaginas Europe/Vilnius (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Biržai Europe/Vilnius (—)
Druskininkai Europe/Vilnius (—)
Garliava Europe/Vilnius (—)
Jonava Europe/Vilnius (—)
Jurbarkas Europe/Vilnius (—)
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Kelmė Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Kretinga Europe/Vilnius (—)
Kupiškis Europe/Vilnius (—)
Lentvaris Europe/Vilnius (—)
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)
Naujoji Akmenė Europe/Vilnius (—)
Palanga Europe/Vilnius (—)
Pasvalys Europe/Vilnius (—)
Plungė Europe/Vilnius (—)
Rokiškis Europe/Vilnius (—)
Šalčininkai Europe/Vilnius (—)
Šilutė Europe/Vilnius (—)
Varėna Europe/Vilnius (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kretinga?

Giờ địa phương hiện tại ở Kretinga là —.

Kretinga thuộc múi giờ nào?

Kretinga sử dụng múi giờ Europe/Vilnius.

Khi nào DST bắt đầu tại Kretinga?

Giờ mùa hè ở Kretinga bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kretinga?

Giờ mùa hè ở Kretinga kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Kretinga là gì?

Kretinga còn được gọi là: 크레팅가, Kratinga, Kretinga, Kretingos, Kretynga, Krottingen, Myasto Kretinga, Κρετίνγκα, Кретинга.