WorldInfoTravel / Múi giờ / Asia/Pyongyang
Độ lệch UTC UTC+9
Giờ mùa hè Không áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA Asia/Pyongyang Slug URL asia-pyongyang Vùng Asia Thời gian hiện tại Độ lệch UTC UTC+9 Độ lệch gốc UTC+9 Độ lệch DST UTC+9 Có áp dụng DST Không Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 8.787.003
Quốc gia trong múi giờ này Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ Bình Nhưỡng 🇰🇵 North Korea3.222.000 39.0339, 125.7543 Hamhung 🇰🇵 North Korea559.056 39.9183, 127.5364 Nampo 🇰🇵 North Korea455.000 38.7375, 125.4078 Sunch’ŏn 🇰🇵 North Korea437.000 39.4317, 125.9328 Hŭngnam 🇰🇵 North Korea346.082 39.8420, 127.6321 Kaesong 🇰🇵 North Korea338.155 37.9708, 126.5544 Wonsan 🇰🇵 North Korea329.207 39.1528, 127.4436 Chongjin 🇰🇵 North Korea327.000 41.7956, 129.7758 Man’gyŏngdae-ri 🇰🇵 North Korea321.690 38.9918, 125.6587 Kaech’ŏn 🇰🇵 North Korea319.554 39.7006, 125.8933 Sariwon 🇰🇵 North Korea310.100 38.5072, 125.7558 Sinuiju 🇰🇵 North Korea288.112 40.1006, 124.3981 Tŏkch’ŏn 🇰🇵 North Korea237.133 39.7526, 126.2580 Haeju 🇰🇵 North Korea222.396 38.0406, 125.7147 Kanggye 🇰🇵 North Korea209.530 40.9695, 126.5852 Changam-ch’on 🇰🇵 North Korea207.299 40.6061, 128.7819 Hyesan 🇰🇵 North Korea192.680 41.4017, 128.1778 Paech’ŏn-ŭp 🇰🇵 North Korea159.825 37.9931, 126.3014 Sinp’o 🇰🇵 North Korea152.759 40.0397, 128.1943 Songnim-ni 🇰🇵 North Korea152.425 38.7635, 125.6410
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Pyongyang là 00:00.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC 00:00 06:00 UTC 00:00 12:00 UTC 00:00 18:00 UTC 00:00
Các múi giờ khác hiện ở UTC+9 Asia/Pyongyang là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+9. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Triều Tiên. Các thành phố lớn gồm Bình Nhưỡng, Hamhung và Nampo.