WorldInfoTravel / Múi giờ / Asia/Chita
Độ lệch UTC UTC+9
Giờ mùa hè Không áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA Asia/Chita Slug URL asia-chita Vùng Asia Thời gian hiện tại Độ lệch UTC UTC+9 Độ lệch gốc UTC+9 Độ lệch DST UTC+9 Có áp dụng DST Không Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 642.462
Quốc gia trong múi giờ này Quốc gia ISO3 Dân số 🇷🇺 NgaRU 144.478.050
Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ Chita 🇷🇺 Russia349.005 52.0431, 113.4917 Krasnokamensk 🇷🇺 Russia54.316 50.0928, 118.0322 Borzya 🇷🇺 Russia30.421 50.3914, 116.5336 Petrovsk-Zabaykal'skiy 🇷🇺 Russia19.713 51.2758, 108.8471 Aginskoye 🇷🇺 Russia17.496 51.1075, 114.5417 Nerchinsk 🇷🇺 Russia15.360 51.9798, 116.5869 Shilka 🇷🇺 Russia14.132 51.8514, 116.0285 Baley 🇷🇺 Russia13.404 51.5817, 116.6339 Pervomayskiy 🇷🇺 Russia13.141 51.6630, 115.6242 Mogocha 🇷🇺 Russia12.647 53.7396, 119.7689 Chernyshevsk 🇷🇺 Russia12.466 52.5222, 117.0174 Karymskoye 🇷🇺 Russia11.901 51.6268, 114.3368 Atamanovka 🇷🇺 Russia10.904 51.9293, 113.6439 Khilok 🇷🇺 Russia10.627 51.3588, 110.4617 Zabaykal'sk 🇷🇺 Russia10.563 49.6514, 117.3267 Sherlovaya Gora 🇷🇺 Russia10.081 50.5338, 116.3183 Kuanda 🇷🇺 Russia9.601 56.3269, 116.0931 Novokruchininskiy 🇷🇺 Russia9.391 51.7714, 113.7999 Yasnogorsk 🇷🇺 Russia8.873 50.8734, 115.6956 Mogoytuy 🇷🇺 Russia8.420 51.2876, 114.9318
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Chita là 00:00.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC 00:00 06:00 UTC 00:00 12:00 UTC 00:00 18:00 UTC 00:00
Các múi giờ khác hiện ở UTC+9 Asia/Chita là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+9. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Nga. Các thành phố lớn gồm Chita, Krasnokamensk và Borzya.