06:32:05
Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026
Độ lệch UTC
UTC+9
Giờ mùa hè
Không áp dụng

Thông tin nhanh

ID múi giờ IANAAsia/Chita
Slug URLasia-chita
VùngAsia
Thời gian hiện tại06:32
Độ lệch UTCUTC+9
Độ lệch gốcUTC+9
Độ lệch DSTUTC+9
Có áp dụng DSTKhông
Quốc gia1
Thành phố lớn20
Tổng dân số thành phố642.462

Quốc gia trong múi giờ này

Quốc giaISO3Dân số
🇷🇺 NgaRU144.478.050

Thành phố lớn trong múi giờ này

Thành phốQuốc giaDân sốTọa độ
Chita🇷🇺 Russia349.00552.0431, 113.4917
Krasnokamensk🇷🇺 Russia54.31650.0928, 118.0322
Borzya🇷🇺 Russia30.42150.3914, 116.5336
Petrovsk-Zabaykal'skiy🇷🇺 Russia19.71351.2758, 108.8471
Aginskoye🇷🇺 Russia17.49651.1075, 114.5417
Nerchinsk🇷🇺 Russia15.36051.9798, 116.5869
Shilka🇷🇺 Russia14.13251.8514, 116.0285
Baley🇷🇺 Russia13.40451.5817, 116.6339
Pervomayskiy🇷🇺 Russia13.14151.6630, 115.6242
Mogocha🇷🇺 Russia12.64753.7396, 119.7689
Chernyshevsk🇷🇺 Russia12.46652.5222, 117.0174
Karymskoye🇷🇺 Russia11.90151.6268, 114.3368
Atamanovka🇷🇺 Russia10.90451.9293, 113.6439
Khilok🇷🇺 Russia10.62751.3588, 110.4617
Zabaykal'sk🇷🇺 Russia10.56349.6514, 117.3267
Sherlovaya Gora🇷🇺 Russia10.08150.5338, 116.3183
Kuanda🇷🇺 Russia9.60156.3269, 116.0931
Novokruchininskiy🇷🇺 Russia9.39151.7714, 113.7999
Yasnogorsk🇷🇺 Russia8.87350.8734, 115.6956
Mogoytuy🇷🇺 Russia8.42051.2876, 114.9318

Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian

Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Chita là 21:00.

UTCGiờ địa phương
00:00 UTC09:00
06:00 UTC15:00
12:00 UTC21:00
18:00 UTC03:00 (ngày sau)

Các múi giờ khác hiện ở UTC+9

Các múi giờ Asia khác

Asia/Chita là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+9. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Nga. Các thành phố lớn gồm Chita, Krasnokamensk và Borzya.