Thời gian hiện tại tại Nerchinsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nerchinsk, Zabaykalskiy (Transbaikal) Kray, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nerchinsk, Zabaykalskiy (Transbaikal) Kray, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nerchinsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Nerchinsk

Asia/Chita

Đồng hồ trực tuyến — Nerchinsk

Nerchinsk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Nerchinsk
--:--:--
Asia/Chita · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Nerchinsk Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Nerchinsk, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nerchinsk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Nerchinsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nerchinsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nerchinsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nerchinsk

Mặt trời mọc và lặn tại Nerchinsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 43 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 43 phút 49 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 44 phút 45 giây
Sun azimuth
↑ 48° NE ↓ 312° NW
Golden hour
04:54–05:49 / 20:42–21:37
Blue hour
04:05–04:25 / 22:06–22:26
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 241° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.823 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nerchinsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nerchinsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Nerchinsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Chita

Giới thiệu về Nerchinsk, Nga

51.9798, 116.5869

Bản đồ

Nerchinsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Nerchinsk là 15.360 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Nerchinsk
ISO RU / RUS
Dân số 15.360
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 51.9798, 116.5869

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:53:27
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)18:53:27
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)21:53:27
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)21:53:27
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)20:53:27
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:53:27
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Samara Europe/Samara (UTC+4)18:53:27
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)18:53:27
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)18:53:27
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:53:27
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:53:27
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)17:53:27
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:53:27

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aleksandrov Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Belebey Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:53:27
Bratsk Asia/Irkutsk (UTC+8)22:53:27
Bryansk Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Dolgoprudny Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Kansk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)21:53:27
Kislovodsk Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Klin Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Krasnaya Glinka Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:53:27
Krasnotur'insk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:53:27
Meleuz Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:53:27
Mineralnye Vody Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Nevinnomyssk Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Novotroitsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)19:53:27
Ramenskoye Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Rossoh' Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Tuapse Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Uzlovaya Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Volgodonsk Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27
Vyksa Europe/Moscow (UTC+3)17:53:27

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nerchinsk?

Giờ địa phương hiện tại tại Nerchinsk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Nerchinsk thuộc múi giờ nào?

Nerchinsk sử dụng múi giờ Asia/Chita.

Khi nào DST bắt đầu tại Nerchinsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Nerchinsk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Nerchinsk là gì?

Nerchinsk còn được gọi là: Nertsjinsk, 네르친스크, Nerchinsk, Nerĉinsk, Nerčinsk, Nerčinskas, Nerczyńsk, Nertchinsk, Nertjinsk, Nertschia, Nertschinsk, Nertšinsk, Nertxinsk, Nyercsinszk, Нерчинск, Нерчинськ, Нерчынск, Нэрчүү, נרצינסק, نرچینسک, نيرتشينسك, ネルチンスク, 尼布楚.