22:49:15
Thứ Tư, 24 tháng 6, 2026
Độ lệch UTC
UTC+9
Giờ mùa hè
Không áp dụng

Thông tin nhanh

ID múi giờ IANAAsia/Seoul
Slug URLasia-seoul
VùngAsia
Thời gian hiện tại22:49
Độ lệch UTCUTC+9
Độ lệch gốcUTC+9
Độ lệch DSTUTC+9
Có áp dụng DSTKhông
Quốc gia1
Thành phố lớn20
Tổng dân số thành phố33.077.118

Quốc gia trong múi giờ này

Quốc giaISO3Dân số
🇰🇷 Nam Triều TiênKR51.635.256

Thành phố lớn trong múi giờ này

Thành phốQuốc giaDân sốTọa độ
Seoul🇰🇷 South Korea10.349.31237.5660, 126.9784
Busan🇰🇷 South Korea3.285.14735.1017, 129.0300
Nhân Xuyên🇰🇷 South Korea3.015.48237.4565, 126.7052
Đại Khâu🇰🇷 South Korea2.365.52335.8703, 128.5911
Daejeon🇰🇷 South Korea1.441.20336.3491, 127.3849
Gwangju🇰🇷 South Korea1.401.23535.1547, 126.9156
Suwon-si🇰🇷 South Korea1.234.58237.2911, 127.0089
Ulsan🇰🇷 South Korea1.098.42135.5372, 129.3167
Goyang-si🇰🇷 South Korea1.061.75237.6564, 126.8350
Changwon🇰🇷 South Korea1.025.70235.2281, 128.6811
Seongnam-si🇰🇷 South Korea914.83237.4386, 127.1378
Cheongju-si🇰🇷 South Korea852.14736.6372, 127.4897
Bucheon-si🇰🇷 South Korea850.73137.4989, 126.7831
Cheonan🇰🇷 South Korea658.83136.8065, 127.1522
Hwaseong-si🇰🇷 South Korea640.89037.2068, 126.8169
Jeonju🇰🇷 South Korea638.42135.8219, 127.1489
Ansan-si🇰🇷 South Korea623.25637.3236, 126.8219
Anyang-si🇰🇷 South Korea595.64437.3925, 126.9269
Gimhae🇰🇷 South Korea531.96635.2342, 128.8811
Pohang🇰🇷 South Korea492.04136.0292, 129.3648

Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian

Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Seoul là 21:00.

UTCGiờ địa phương
00:00 UTC09:00
06:00 UTC15:00
12:00 UTC21:00
18:00 UTC03:00 (ngày sau)

Các múi giờ khác hiện ở UTC+9

Các múi giờ Asia khác

Asia/Seoul là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+9. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Nam Triều Tiên. Các thành phố lớn gồm Seoul, Busan và Nhân Xuyên.