WorldInfoTravel / Múi giờ / Asia/Seoul
Độ lệch UTC UTC+9
Giờ mùa hè Không áp dụng Thông tin nhanh ID múi giờ IANA Asia/Seoul Slug URL asia-seoul Vùng Asia Thời gian hiện tại Độ lệch UTC UTC+9 Độ lệch gốc UTC+9 Độ lệch DST UTC+9 Có áp dụng DST Không Quốc gia 1 Thành phố lớn 20 Tổng dân số thành phố 33.077.118
Quốc gia trong múi giờ này Thành phố lớn trong múi giờ này Thành phố Quốc gia Dân số Tọa độ Seoul 🇰🇷 South Korea10.349.312 37.5660, 126.9784 Busan 🇰🇷 South Korea3.285.147 35.1017, 129.0300 Nhân Xuyên 🇰🇷 South Korea3.015.482 37.4565, 126.7052 Đại Khâu 🇰🇷 South Korea2.365.523 35.8703, 128.5911 Daejeon 🇰🇷 South Korea1.441.203 36.3491, 127.3849 Gwangju 🇰🇷 South Korea1.401.235 35.1547, 126.9156 Suwon-si 🇰🇷 South Korea1.234.582 37.2911, 127.0089 Ulsan 🇰🇷 South Korea1.098.421 35.5372, 129.3167 Goyang-si 🇰🇷 South Korea1.061.752 37.6564, 126.8350 Changwon 🇰🇷 South Korea1.025.702 35.2281, 128.6811 Seongnam-si 🇰🇷 South Korea914.832 37.4386, 127.1378 Cheongju-si 🇰🇷 South Korea852.147 36.6372, 127.4897 Bucheon-si 🇰🇷 South Korea850.731 37.4989, 126.7831 Cheonan 🇰🇷 South Korea658.831 36.8065, 127.1522 Hwaseong-si 🇰🇷 South Korea640.890 37.2068, 126.8169 Jeonju 🇰🇷 South Korea638.421 35.8219, 127.1489 Ansan-si 🇰🇷 South Korea623.256 37.3236, 126.8219 Anyang-si 🇰🇷 South Korea595.644 37.3925, 126.9269 Gimhae 🇰🇷 South Korea531.966 35.2342, 128.8811 Pohang 🇰🇷 South Korea492.041 36.0292, 129.3648
Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian Khi là 12:00 UTC, tại Asia/Seoul là 00:00.
UTC Giờ địa phương 00:00 UTC 00:00 06:00 UTC 00:00 12:00 UTC 00:00 18:00 UTC 00:00
Các múi giờ khác hiện ở UTC+9 Asia/Seoul là một múi giờ IANA trong vùng Asia. Hiện là UTC+9. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Nam Triều Tiên. Các thành phố lớn gồm Seoul, Busan và Nhân Xuyên.