Thời gian hiện tại tại Busan, Hàn Quốc

Cờ Hàn Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Busan, Busan, Hàn Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Busan, Busan, Hàn Quốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Busan, Hàn Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Busan

Asia/Seoul

Đồng hồ trực tuyến — Busan

Busan so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Busan
--:--:--
Asia/Seoul · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Busan Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Busan, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Busan
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Busan
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Busan Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Busan
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Busan

Mặt trời mọc và lặn tại Busan

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 31 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 31 phút 22 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 47 phút 33 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
05:10–05:48 / 19:04–19:41
Blue hour
04:40–04:52 / 19:59–20:11
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.823 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Busan

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Busan

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Busan, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Seoul

Giới thiệu về Busan, Hàn Quốc

35.1017, 129.0300

Bản đồ

Busan là một trong các thành phố của Hàn Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Busan là 3.285.147 người, chiếm khoảng ~6.4% tổng dân số của Hàn Quốc.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Hàn Quốc
Thành phố Busan
ISO KR / KOR
Dân số 3.285.147
TLD .kr
Tiền tệ KRW — Won
Tọa độ 35.1017, 129.0300

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hàn Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ansan-si Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Anyang-si Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Bucheon-si Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Busan Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Changwon Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Cheonan Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Cheongju-si Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Daejeon Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Đại Khâu Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Gimhae Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Goyang-si Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Gwangju Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Hwaseong-si Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Jeonju Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Nhân Xuyên Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Pohang Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Seongnam-si Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Seoul Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Suwon-si Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Ulsan Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hàn Quốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Changnyeong Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Changwon Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Chinch'ŏn Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Chuncheon Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Gangneung Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Gimcheon Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Gimpo-si Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Gwangju Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Hwawŏn Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Jeongeup Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Naesŏ Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Namwon Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Seogwipo Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Seosan City Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Sinhyeon Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Sokcho Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Suwon-si Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Wabu Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Wanju Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18
Yeoju Asia/Seoul (UTC+9)06:26:18

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Busan?

Giờ địa phương hiện tại tại Busan được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Busan thuộc múi giờ nào?

Busan sử dụng múi giờ Asia/Seoul.

Khi nào DST bắt đầu tại Busan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Busan?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Busan là gì?

Busan còn được gọi là: 부산광역시, Busan, 釜山广域市, 釜山広域市, 부산, 부산시, Busán, Busan-si, Fousan, Fusan, Fuzan, KRPUS, Phủ San, PUS, Pusan, Pusana, Pusano, Tsau-liang-hai, Μπούσαν, Бусан, Пусан, פוסאן, بوسان, ቡሳን, बुसान, বুসান, ਬੁਸਾਨ, ปูซาน, 釜山, 釜山市.