Thời gian hiện tại tại Kanggye, Triều Tiên

Cờ Triều Tiên

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kanggye, Chagang, Triều Tiên, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Kanggye, Triều Tiên

Đồng hồ trực tuyến — Kanggye

Asia/Pyongyang

Đồng hồ trực tuyến — Kanggye

Kanggye so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kanggye
--:--:--
Asia/Pyongyang · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kanggye Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kanggye, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kanggye
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kanggye
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kanggye Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kanggye
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kanggye

Mặt trời mọc và lặn tại Kanggye

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 6 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−20 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 7 phút 27 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 13 phút 35 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:03–05:44 / 19:28–20:09
Blue hour
04:29–04:43 / 20:30–20:43
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 122° ESE ↓ 233° SW
Độ chiếu sáng
93%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.2 ng
Khoảng cách
405.721 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kanggye

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kanggye

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kanggye, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Pyongyang

Giới thiệu về Kanggye, Triều Tiên

40.9695, 126.5852

Bản đồ

Kanggye là một trong các thành phố của Triều Tiên, nằm ở Châu Á. Dân số của Kanggye là 209.530 người, chiếm khoảng ~0.8% tổng dân số của Triều Tiên.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Triều Tiên
Thành phố Kanggye
ISO KP / PRK
Dân số 209.530
TLD .kp
Tiền tệ KPW — Won
Tọa độ 40.9695, 126.5852

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Triều Tiên

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bình Nhưỡng Asia/Pyongyang (—)
Changam-ch’on Asia/Pyongyang (—)
Chongjin Asia/Pyongyang (—)
Haeju Asia/Pyongyang (—)
Hamhung Asia/Pyongyang (—)
Hŭngnam Asia/Pyongyang (—)
Hyesan Asia/Pyongyang (—)
Kaech’ŏn Asia/Pyongyang (—)
Kaesong Asia/Pyongyang (—)
Kanggye Asia/Pyongyang (—)
Man’gyŏngdae-ri Asia/Pyongyang (—)
Nampo Asia/Pyongyang (—)
Paech’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)
Sariwon Asia/Pyongyang (—)
Sinp’o Asia/Pyongyang (—)
Sinuiju Asia/Pyongyang (—)
Songnim-ni Asia/Pyongyang (—)
Sunch’ŏn Asia/Pyongyang (—)
Tŏkch’ŏn Asia/Pyongyang (—)
Wonsan Asia/Pyongyang (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Triều Tiên

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bình Nhưỡng Asia/Pyongyang (—)
Ch’ŏngdan-ŭp Asia/Pyongyang (—)
Haeju Asia/Pyongyang (—)
Hongwŏn Asia/Pyongyang (—)
Kaech’ŏn Asia/Pyongyang (—)
Kaesong Asia/Pyongyang (—)
Kanggye Asia/Pyongyang (—)
Kangsŏn Asia/Pyongyang (—)
Myŏnggan-dong Asia/Pyongyang (—)
Ongjin Asia/Pyongyang (—)
Ŏrang Asia/Pyongyang (—)
Pongch’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)
Pyongsong Asia/Pyongyang (—)
Sariwon Asia/Pyongyang (—)
Sinch’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)
Sinp’o Asia/Pyongyang (—)
Songnim-ni Asia/Pyongyang (—)
Sunch’ŏn Asia/Pyongyang (—)
Tŏkch’ŏn Asia/Pyongyang (—)
Ŭndŏk Asia/Pyongyang (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kanggye?

Giờ địa phương hiện tại tại Kanggye được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kanggye thuộc múi giờ nào?

Kanggye sử dụng múi giờ Asia/Pyongyang.

Khi nào DST bắt đầu tại Kanggye?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kanggye?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Kanggye là gì?

Kanggye còn được gọi là: 강계, 강계시, Kakai, Kang-ge, Kanggye, Kanggye-si, Kōkai, Канге, كانجيه, کانگیه, کانگیے, ካንጌ, कांग्ये, কাঙ্গে, ਕਾਂਗਏ, 江界, 江界市.