Thời gian hiện tại tại Ongjin, Triều Tiên

Cờ Triều Tiên

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ongjin, South Hwanghae, Triều Tiên, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ongjin, Triều Tiên

Đồng hồ trực tuyến — Ongjin

Asia/Pyongyang

Đồng hồ trực tuyến — Ongjin

Ongjin so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ongjin
00:00:00
Asia/Pyongyang · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ongjin Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ongjin, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ongjin
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ongjin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ongjin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ongjin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ongjin

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ongjin

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ongjin, Triều Tiên. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Pyongyang và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ongjin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 13 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−101 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 47 phút 55 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 31 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 65° ĐĐB ↓ 295° TTB
Giờ vàng
05:37–06:15 / 19:14–19:51
Giờ xanh
05:08–05:20 / 20:09–20:21
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 125° ĐN ↓ 239° TTN
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
13.4 ng
Khoảng cách
403.028 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ongjin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ongjin

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ongjin, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Pyongyang

Giới thiệu về Ongjin, Triều Tiên

37.9347, 125.3619

Bản đồ

Ongjin là một trong các thành phố của Triều Tiên, nằm ở Châu Á. Dân số của Ongjin là 64.247 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Triều Tiên
Thành phố Ongjin
ISO KP / PRK
Dân số 64.247
TLD .kp
Tiền tệ KPW — Won
Tọa độ 37.9347, 125.3619

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Triều Tiên

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bình Nhưỡng Asia/Pyongyang (—)
Changam-ch’on Asia/Pyongyang (—)
Chongjin Asia/Pyongyang (—)
Haeju Asia/Pyongyang (—)
Hamhung Asia/Pyongyang (—)
Hŭngnam Asia/Pyongyang (—)
Hyesan Asia/Pyongyang (—)
Kaech’ŏn Asia/Pyongyang (—)
Kaesong Asia/Pyongyang (—)
Kanggye Asia/Pyongyang (—)
Man’gyŏngdae-ri Asia/Pyongyang (—)
Nampo Asia/Pyongyang (—)
Paech’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)
Sariwon Asia/Pyongyang (—)
Sinp’o Asia/Pyongyang (—)
Sinuiju Asia/Pyongyang (—)
Songnim-ni Asia/Pyongyang (—)
Sunch’ŏn Asia/Pyongyang (—)
Tŏkch’ŏn Asia/Pyongyang (—)
Wonsan Asia/Pyongyang (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Triều Tiên

20 / 20
Thành phố Thời gian
Anju Asia/Pyongyang (—)
Bình Nhưỡng Asia/Pyongyang (—)
Ch’ŏngdan-ŭp Asia/Pyongyang (—)
Haeju Asia/Pyongyang (—)
Hŭngnam Asia/Pyongyang (—)
Hwasŏng Asia/Pyongyang (—)
Hyesan Asia/Pyongyang (—)
Kaech’ŏn Asia/Pyongyang (—)
Kaesong Asia/Pyongyang (—)
Kanggye Asia/Pyongyang (—)
Manp’o Asia/Pyongyang (—)
Myŏnggan-dong Asia/Pyongyang (—)
Nampo Asia/Pyongyang (—)
Ongjin Asia/Pyongyang (—)
Ŏrang Asia/Pyongyang (—)
Sariwon Asia/Pyongyang (—)
Sinch’ŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)
Sinp’o Asia/Pyongyang (—)
Sinuiju Asia/Pyongyang (—)
Sinwŏn-ŭp Asia/Pyongyang (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ongjin?

Giờ địa phương hiện tại ở Ongjin là —.

Ongjin thuộc múi giờ nào?

Ongjin sử dụng múi giờ Asia/Pyongyang.

Khi nào DST bắt đầu tại Ongjin?

Ongjin không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ongjin?

Ongjin không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ongjin là gì?

Ongjin còn được gọi là: 옹진, Bazan, Ongjin, Ongjin-ŭp, Ōshin, Ōsin, Yōshin, Ончжин.