Thời gian hiện tại tại Bretagne, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bretagne, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bretagne, Pháp Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Bretagne

Đồng hồ trực tuyến — Bretagne

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Bretagne

Bretagne so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bretagne
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bretagne.
Bretagne
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bretagne —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bretagne
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bretagne
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bretagne Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bretagne
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bretagne

Business hours and time difference: Bretagne

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Bretagne, Pháp. Time calculations use the Europe/Paris time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Bretagne

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 18 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−197 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 4 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 20 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:45–08:29 / 17:20–18:04
Giờ xanh
07:13–07:26 / 18:24–18:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 78° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.608 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bretagne

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bretagne

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Bretagne

Cần điều chỉnh sau 1 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bretagne

48.1667, -2.8333

Bản đồ

Bretagne is a region of Pháp, located in Châu Âu. The population of Bretagne is 4.829.968 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Vùng Bretagne
Largest city Rennes
ISO FR / FRA
Dân số 4.829.968
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.1667, -2.8333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bretagne

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brest Europe/Paris (—)—
Bruz Europe/Paris (—)—
Cesson-Sévigné Europe/Paris (—)—
Concarneau Europe/Paris (—)—
Douarnenez Europe/Paris (—)—
Fougères Europe/Paris (—)—
Hennebont Europe/Paris (—)—
Landerneau Europe/Paris (—)—
Lanester Europe/Paris (—)—
Lannion Europe/Paris (—)—
Lorient Europe/Paris (—)—
Morlaix Europe/Paris (—)—
Ploemeur Europe/Paris (—)—
Pontivy Europe/Paris (—)—
Quimper Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Saint-Brieuc Europe/Paris (—)—
Saint-Malo Europe/Paris (—)—
Vannes Europe/Paris (—)—
Vitré Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bretagne

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Carhaix-Plouguer Europe/Paris (—)—
Crozon Europe/Paris (—)—
Dinan Europe/Paris (—)—
Fouesnant Europe/Paris (—)—
Guilers Europe/Paris (—)—
Guingamp Europe/Paris (—)—
Guipavas Europe/Paris (—)—
Landivisiau Europe/Paris (—)—
Larmor-Plage Europe/Paris (—)—
Loudéac Europe/Paris (—)—
Pacé Europe/Paris (—)—
Plabennec Europe/Paris (—)—
Plérin Europe/Paris (—)—
Ploufragan Europe/Paris (—)—
Quimperlé Europe/Paris (—)—
Redon Europe/Paris (—)—
Saint-Avé Europe/Paris (—)—
Saint-Jacques-de-la-Lande Europe/Paris (—)—
Séné Europe/Paris (—)—
Vern-sur-Seiche Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amiens Europe/Paris (—)—
Angers Europe/Paris (—)—
Bordeaux Europe/Paris (—)—
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (—)—
Brest Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Lyon Europe/Paris (—)—
Montpellier Europe/Paris (—)—
Montreuil Europe/Paris (—)—
Nantes Europe/Paris (—)—
Nîmes Europe/Paris (—)—
Orléans Europe/Paris (—)—
Paris Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 16 Passy Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rennes Europe/Paris (—)—
Saint-Quentin-en-Yvelines Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulouse Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Bretagne

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bretagne?

Giờ địa phương hiện tại ở Bretagne là —.

Bretagne thuộc múi giờ nào?

Bretagne sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Bretagne?

Giờ mùa hè ở Bretagne bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Bretagne?

Giờ mùa hè ở Bretagne kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Bretagne belong to?

Bretagne is a region of Pháp.

What is the population of Bretagne?

The population of Bretagne is 4.829.968 people.

Các tên thay thế của Bretagne là gì?

Bretagne còn được gọi là: 브르타뉴, Bretagna, Bretagne, Brittany Region, Région Bretagne, A Bhreatainn Bheag, an Bhriotáin, Armorica, Bertanne, Breetany.

Thời gian hiện tại tại Bretagne, Pháp