Thời gian hiện tại tại Finistère, Pháp

Cờ Pháp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Finistère, Pháp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Finistère, Pháp Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Finistère

Đồng hồ trực tuyến — Finistère

Europe/Paris

Đồng hồ trực tuyến — Finistère

Finistère so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Finistère
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Finistère.
Finistère
00:00:00
Europe/Paris · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Finistère —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Finistère
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Finistère
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Finistère Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Finistère
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Finistère

Business hours and time difference: Finistère

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Finistère, Pháp. Time calculations use the Europe/Paris time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Finistère

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 5 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−193 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 5 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 20 phút 2 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:56–08:41 / 17:17–18:01
Giờ xanh
07:24–07:36 / 18:21–18:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 48° ĐB ↓ 314° TB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Finistère

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Finistère

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Finistère

48.2522, -3.9926

Bản đồ

Finistère is a region of Pháp, located in Châu Âu. The population of Finistère is 927.912 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Pháp
Vùng Finistère
Largest city Brest
ISO FR / FRA
Dân số 927.912
TLD .fr
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.2522, -3.9926

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Finistère

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Brest Europe/Paris (—)—
Carhaix-Plouguer Europe/Paris (—)—
Concarneau Europe/Paris (—)—
Crozon Europe/Paris (—)—
Douarnenez Europe/Paris (—)—
Ergué-Gabéric Europe/Paris (—)—
Fouesnant Europe/Paris (—)—
Guilers Europe/Paris (—)—
Guipavas Europe/Paris (—)—
Landerneau Europe/Paris (—)—
Landivisiau Europe/Paris (—)—
Le Relecq-Kerhuon Europe/Paris (—)—
Morlaix Europe/Paris (—)—
Plabennec Europe/Paris (—)—
Plougastel-Daoulas Europe/Paris (—)—
Plouzané Europe/Paris (—)—
Quimper Europe/Paris (—)—
Quimperlé Europe/Paris (—)—
Saint-Pol-de-Léon Europe/Paris (—)—
Saint-Renan Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Finistère

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bohars Europe/Paris (—)—
Briec Europe/Paris (—)—
Châteaulin Europe/Paris (—)—
Clohars-Carnoët Europe/Paris (—)—
Gouesnou Europe/Paris (—)—
Guilvinec Europe/Paris (—)—
Le Folgoët Europe/Paris (—)—
Loctudy Europe/Paris (—)—
Loperhet Europe/Paris (—)—
Moëlan-sur-Mer Europe/Paris (—)—
Pleyben Europe/Paris (—)—
Plobannalec-Lesconil Europe/Paris (—)—
Plomelin Europe/Paris (—)—
Plomeur Europe/Paris (—)—
Ploudalmézeau Europe/Paris (—)—
Plougasnou Europe/Paris (—)—
Plouguerneau Europe/Paris (—)—
Pluguffan Europe/Paris (—)—
Rosporden Europe/Paris (—)—
Trégunc Europe/Paris (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Pháp

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aix-en-Provence Europe/Paris (—)—
Besançon Europe/Paris (—)—
Boulogne-Billancourt Europe/Paris (—)—
Cergy-Pontoise Europe/Paris (—)—
Dijon Europe/Paris (—)—
Grenoble Europe/Paris (—)—
Le Havre Europe/Paris (—)—
Lille Europe/Paris (—)—
Metz Europe/Paris (—)—
Montreuil Europe/Paris (—)—
Nîmes Europe/Paris (—)—
Orléans Europe/Paris (—)—
Paris 11 Popincourt Europe/Paris (—)—
Paris 13 Gobelins Europe/Paris (—)—
Paris 14 Observatoire Europe/Paris (—)—
Paris 20 Ménilmontant Europe/Paris (—)—
Reims Europe/Paris (—)—
Rouen Europe/Paris (—)—
Strasbourg Europe/Paris (—)—
Toulon Europe/Paris (—)—

Các quận và hạt của Brittany

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Finistère?

Giờ địa phương hiện tại ở Finistère là —.

Finistère thuộc múi giờ nào?

Finistère sử dụng múi giờ Europe/Paris.

Khi nào DST bắt đầu tại Finistère?

Giờ mùa hè ở Finistère bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Finistère?

Giờ mùa hè ở Finistère kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Finistère belong to?

Finistère is a region of Pháp.

What is the population of Finistère?

The population of Finistère is 927.912 people.

Các tên thay thế của Finistère là gì?

Finistère còn được gọi là: Finistère, Finisterre, 피니스테르주, Département du Finistère, Departement Finistère, Département Finistère, Departimento Finistere, Finister, Finistēra, Finisteras.

Thời gian hiện tại tại Finistère, Pháp