Thời gian hiện tại tại Yanrakynnot, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Yanrakynnot, Khu tự trị Chukotka, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Yanrakynnot, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Yanrakynnot

Asia/Anadyr

Đồng hồ trực tuyến — Yanrakynnot

Yanrakynnot so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Yanrakynnot
--:--:--
Asia/Anadyr · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Yanrakynnot Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Yanrakynnot, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Yanrakynnot
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Yanrakynnot
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Yanrakynnot Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Yanrakynnot
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Yanrakynnot

Mặt trời mọc và lặn tại Yanrakynnot

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 21 giờ 52 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Thay đổi độ dài ban ngày
−96 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 21 giờ 55 phút 23 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 3 giờ 38 phút 27 giây
Sun azimuth
↑ 15° NNE ↓ 345° NNW
Golden hour
00:36–02:48 / 20:16–22:28
Blue hour
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 127° SE ↓ 214° SSW
Độ chiếu sáng
79%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.3 ng
Khoảng cách
401.717 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Yanrakynnot

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Yanrakynnot

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Yanrakynnot, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Anadyr

Giới thiệu về Yanrakynnot, Nga

64.9107, -172.4954

Bản đồ

Yanrakynnot là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Yanrakynnot là 338 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Yanrakynnot
ISO RU / RUS
Dân số 338
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 64.9107, -172.4954

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arzamas Europe/Moscow (—)
Belovo Asia/Novokuznetsk (—)
Cherepovets Europe/Moscow (—)
Dimitrovgrad Europe/Ulyanovsk (—)
Iskitim Asia/Novosibirsk (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Kirovo-Chepetsk Europe/Kirov (—)
Klintsy Europe/Moscow (—)
Kovrov Europe/Moscow (—)
Lipetsk Europe/Moscow (—)
Lyubertsy Europe/Moscow (—)
Obninsk Europe/Moscow (—)
Obruchevo Europe/Moscow (—)
Rybinsk Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Solikamsk Asia/Yekaterinburg (—)
Sunzha Europe/Moscow (—)
Tuymazy Asia/Yekaterinburg (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yoshkar-Ola Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Yanrakynnot?

Giờ địa phương hiện tại tại Yanrakynnot được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Yanrakynnot thuộc múi giờ nào?

Yanrakynnot sử dụng múi giờ Asia/Anadyr.

Khi nào DST bắt đầu tại Yanrakynnot?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Yanrakynnot?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Yanrakynnot là gì?

Yanrakynnot còn được gọi là: Yandrakinot, Yandrekinot, Yankaarenot, Yanrakenot, Yanrakinot, Yanrakkynnot, Yanrakynnot, Yanyakinon.