Thời gian hiện tại tại Ural'skiy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ural'skiy, Perm Krai, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ural'skiy, Perm Krai, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Ural'skiy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Ural'skiy

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Ural'skiy

Ural'skiy so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ural'skiy
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ural'skiy.
Ural'skiy
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ural'skiy —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ural'skiy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ural'skiy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ural'skiy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ural'skiy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ural'skiy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ural'skiy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ural'skiy, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ural'skiy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 54 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−281 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 9 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 28 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 117° ĐĐN ↓ 243° TTN
Giờ vàng
08:33–09:35 / 16:26–17:28
Giờ xanh
07:51–08:07 / 17:54–18:10
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 51° ĐB ↓ 302° TTB
Độ chiếu sáng
45%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.6 ng
Khoảng cách
374.070 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ural'skiy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ural'skiy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ural'skiy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Ural'skiy, Nga

57.9349, 55.5513

Bản đồ

Ural'skiy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Ural'skiy là 6.626 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Ural'skiy
ISO RU / RUS
Dân số 6.626
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 57.9349, 55.5513

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Moskva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Perm Krai

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Aleksandrovsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Berezniki Asia/Yekaterinburg (—)—
Chaykovskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Chernushka Asia/Yekaterinburg (—)—
Chusovoy Asia/Yekaterinburg (—)—
Dobryanka Asia/Yekaterinburg (—)—
Gubakha Asia/Yekaterinburg (—)—
Kizel Asia/Yekaterinburg (—)—
Krasnokamsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Krasnovishersk Asia/Yekaterinburg (—)—
Kudymkar Asia/Yekaterinburg (—)—
Kungur Asia/Yekaterinburg (—)—
Lys’va Asia/Yekaterinburg (—)—
Nytva Asia/Yekaterinburg (—)—
Ochër Asia/Yekaterinburg (—)—
Osa Asia/Yekaterinburg (—)—
Polazna Asia/Yekaterinburg (—)—
Solikamsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Vereshchagino Asia/Yekaterinburg (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ural'skiy?

Giờ địa phương hiện tại ở Ural'skiy là —.

Ural'skiy thuộc múi giờ nào?

Ural'skiy sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Ural'skiy?

Ural'skiy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ural'skiy?

Ural'skiy không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ural'skiy là gì?

Ural'skiy còn được gọi là: Uralskij, Kamskoye Poles’ye, Ural'skiy, Ural’skiy, Уральский.

Thời gian hiện tại tại Ural'skiy, Nga