Thời gian hiện tại tại Umm as Sāhik, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Umm as Sāhik, Eastern Province, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Umm as Sāhik, Eastern Province, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Umm as Sāhik, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Umm as Sāhik

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Umm as Sāhik

Umm as Sāhik so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Umm as Sāhik
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Umm as Sāhik.
Umm as Sāhik
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Umm as Sāhik —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Umm as Sāhik
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Umm as Sāhik
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Umm as Sāhik Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Umm as Sāhik
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Umm as Sāhik

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Umm as Sāhik

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Umm as Sāhik, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Riyadh và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Umm as Sāhik

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 2 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−79 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 48 phút 59 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 27 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
05:52–06:24 / 16:22–16:55
Giờ xanh
05:28–05:37 / 17:09–17:19
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
384.880 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Umm as Sāhik

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Umm as Sāhik

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Umm as Sāhik, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Umm as Sāhik, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

26.6536, 49.9164

Bản đồ

Umm as Sāhik là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á. Dân số của Umm as Sāhik là 11.813 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Umm as Sāhik
ISO SA / SAU
Dân số 11.813
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 26.6536, 49.9164

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)—
Al Kharj Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Buraidah Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Ha'il Asia/Riyadh (—)—
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)—
Hofuf Asia/Riyadh (—)—
Jeddah Asia/Riyadh (—)—
Jubail Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Mecca Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Sulţānah Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—
Yanbu Asia/Riyadh (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)—
Abū ‘Arīsh Asia/Riyadh (—)—
Al Khafjī Asia/Riyadh (—)—
Al Līth Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Al Qaţīf Asia/Riyadh (—)—
Arar Asia/Riyadh (—)—
Buraidah Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Jeddah Asia/Riyadh (—)—
Jizan Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Khobar Asia/Riyadh (—)—
Ras Tanura Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Şafwá Asia/Riyadh (—)—
Sayhāt Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—
Yanbu Asia/Riyadh (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Eastern Province

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
‘Inak Asia/Riyadh (—)—
Abqaiq Asia/Riyadh (—)—
Al ‘Awwāmīyah Asia/Riyadh (—)—
Al Baţţālīyah Asia/Riyadh (—)—
Al Khafjī Asia/Riyadh (—)—
Al Qaţīf Asia/Riyadh (—)—
Aţ Ţaraf Asia/Riyadh (—)—
Dhahran Asia/Riyadh (—)—
Khobar Asia/Riyadh (—)—
Qaisumah Asia/Riyadh (—)—
Raḩīmah Asia/Riyadh (—)—
Ras Tanura Asia/Riyadh (—)—
Şafwá Asia/Riyadh (—)—
Sayhāt Asia/Riyadh (—)—
Tārūt Asia/Riyadh (—)—

Các quận và hạt của Eastern Province

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Umm as Sāhik?

Giờ địa phương hiện tại ở Umm as Sāhik là —.

Umm as Sāhik thuộc múi giờ nào?

Umm as Sāhik sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Umm as Sāhik?

Umm as Sāhik không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Umm as Sāhik?

Umm as Sāhik không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Umm as Sāhik là gì?

Umm as Sāhik còn được gọi là: Umm-as-Sāhak, Umm as Sāhik, Umm es Sahich.

Thời gian hiện tại tại Umm as Sāhik, Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)