Thời gian hiện tại tại Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jeddah, Mecca Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Jeddah, Mecca Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Jeddah

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Jeddah

Jeddah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Jeddah
--:--:--
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Jeddah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Jeddah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jeddah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Jeddah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jeddah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jeddah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jeddah

Mặt trời mọc và lặn tại Jeddah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 26 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 26 phút 39 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 49 phút 29 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:42–06:14 / 18:36–19:08
Blue hour
05:17–05:26 / 19:23–19:33
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 96° E ↓ 255° WSW
Độ chiếu sáng
65%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
8.8 ng
Khoảng cách
395.761 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jeddah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jeddah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Jeddah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Jeddah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

21.4901, 39.1862

Bản đồ

Jeddah là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á. Dân số của Jeddah là 4.697.000 người, chiếm khoảng ~13.9% tổng dân số của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Jeddah
ISO SA / SAU
Dân số 4.697.000
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 21.4901, 39.1862

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Al Kharj Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Al Mubarraz Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Buraidah Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Dammam Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Ha'il Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Hofuf Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Jeddah Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Jubail Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Khamis Mushait Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Mecca Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Najran Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Riyadh Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Sulţānah Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Ta'if Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Tabuk Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Unaizah Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Yanbu Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū ‘Arīsh Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Ad Dawādimī Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Ad Dir‘īyah Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Al Qaţīf Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Arar Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Az Zulfī Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Bariq Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Bisha Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Dammam Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Jeddah Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Jizan Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Mecca Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Najran Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Sakakah Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Sayhāt Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Sulţānah Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Ta'if Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Ţurayf Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41
Yanbu Asia/Riyadh (UTC+3)22:56:41

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jeddah?

Giờ địa phương hiện tại tại Jeddah được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Jeddah thuộc múi giờ nào?

Jeddah sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Jeddah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Jeddah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Jeddah là gì?

Jeddah còn được gọi là: 제다, Jeddah, 지다, Chidda, Cidda, Ciddä, Cidde, Ciddə, Djedda, Djeddah, Djidda, Dschidda, Džeda, Džedda, Džida, Džidd, Džidda, Dzsidda, Dżudda, Gedda, Gidda, Ğidda, Ĝido, Iedda, Jaddah, JED, Jedda, Jidá, Jidda, Jiddah, Jidde, Judah, Juddah, SAJED, SAJEH, Yida, Yidda, Τζέντα, Джида, Джиддæ, Джидда, Джиддат, Джидде, Джыда, Жидда, Џеда, ჯიდა, Ջիդդա, גדה, جدة, جدّة, جده, جدہ, ޖިއްދާ, जेद्दाह, জেদ্দা, ਜੱਦਾ, ஜித்தா, ജിദ്ദ, ญิดดะฮ์, ジッダ, 吉达, 吉達.