Thời gian hiện tại tại Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Riyadh, Riyadh Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Riyadh, Riyadh Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Thủ đô

Đồng hồ trực tuyến — Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Riyadh

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Riyadh

Riyadh so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Riyadh
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Riyadh.
Riyadh
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Riyadh —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Riyadh
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Riyadh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Riyadh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Riyadh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Riyadh

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Riyadh

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Riyadh và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Riyadh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 18 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−77 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 40 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 36 phút 23 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:57–06:28 / 16:44–17:15
Giờ xanh
05:34–05:43 / 17:30–17:39
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 301° TTB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.2 ng
Khoảng cách
364.490 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Riyadh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Riyadh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Riyadh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Riyadh, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

24.6877, 46.7219

Bản đồ

Riyadh là thủ đô của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á. Dân số của Riyadh là 4.205.961 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Riyadh
ISO SA / SAU
Dân số 4.205.961
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 24.6877, 46.7219

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)—
Al Kharj Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Buraidah Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Ha'il Asia/Riyadh (—)—
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)—
Hofuf Asia/Riyadh (—)—
Jeddah Asia/Riyadh (—)—
Jubail Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Mecca Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Sulţānah Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—
Yanbu Asia/Riyadh (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)—
Ad Dawādimī Asia/Riyadh (—)—
Afif Asia/Riyadh (—)—
Al Bukayrīyah Asia/Riyadh (—)—
Al Khafjī Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Ash Shafā Asia/Riyadh (—)—
Bariq Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Dhahran Asia/Riyadh (—)—
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)—
Jizan Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Khobar Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Qurayyat Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Şafwá Asia/Riyadh (—)—
Sulţānah Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Riyadh Region

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Ad Dawādimī Asia/Riyadh (—)—
Ad Dilam Asia/Riyadh (—)—
Ad Dir‘īyah Asia/Riyadh (—)—
Afif Asia/Riyadh (—)—
Al Hayāthim Asia/Riyadh (—)—
As Sulayyil Asia/Riyadh (—)—
Az Zulfī Asia/Riyadh (—)—
Ḥawṭah Banī Tamīm Asia/Riyadh (—)—
Laylá Asia/Riyadh (—)—
Rumāḩ Asia/Riyadh (—)—
Sājir Asia/Riyadh (—)—
Shaqra Asia/Riyadh (—)—

Các quận và hạt của Riyadh Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Riyadh?

Giờ địa phương hiện tại ở Riyadh là —.

Riyadh thuộc múi giờ nào?

Riyadh sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Riyadh?

Riyadh không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Riyadh?

Riyadh không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Riyadh là gì?

Riyadh còn được gọi là: 리야드, Al-Riyad, Ar-Riaad, Ar-Riyāḑ, Ar Riyādh, Ar-Riyod, Er-riyad, Ər-Riyad, Riaad, Riad.

Thời gian hiện tại tại Riyadh, Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)