Thời gian hiện tại tại Jubail, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jubail, Eastern Province, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Jubail, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Jubail

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Jubail

Jubail so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Jubail
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Jubail Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Jubail, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jubail
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Jubail
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jubail Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jubail
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jubail

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Jubail

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Jubail, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Riyadh và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Jubail

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 19 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−74 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 50 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 26 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 289° TTB
Giờ vàng
05:07–05:39 / 17:54–18:26
Giờ xanh
04:42–04:52 / 18:42–18:51
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 74° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
58%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
21.4 ng
Khoảng cách
376.078 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jubail

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jubail

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Jubail, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Jubail, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

27.0174, 49.6225

Bản đồ

Jubail là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á. Dân số của Jubail là 237.274 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Jubail
ISO SA / SAU
Dân số 237.274
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 27.0174, 49.6225

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)
Al Kharj Asia/Riyadh (—)
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)
Buraidah Asia/Riyadh (—)
Dammam Asia/Riyadh (—)
Ha'il Asia/Riyadh (—)
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)
Hofuf Asia/Riyadh (—)
Jeddah Asia/Riyadh (—)
Jubail Asia/Riyadh (—)
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)
Mecca Asia/Riyadh (—)
Najran Asia/Riyadh (—)
Riyadh Asia/Riyadh (—)
Sulţānah Asia/Riyadh (—)
Ta'if Asia/Riyadh (—)
Tabuk Asia/Riyadh (—)
Unaizah Asia/Riyadh (—)
Yanbu Asia/Riyadh (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū ‘Arīsh Asia/Riyadh (—)
Ad Dawādimī Asia/Riyadh (—)
Afif Asia/Riyadh (—)
Al Badā’i‘ al Wusţá Asia/Riyadh (—)
Al Bahah Asia/Riyadh (—)
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)
Arar Asia/Riyadh (—)
Bisha Asia/Riyadh (—)
Dammam Asia/Riyadh (—)
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)
Khobar Asia/Riyadh (—)
Mecca Asia/Riyadh (—)
Rābigh Asia/Riyadh (—)
Ranyah Asia/Riyadh (—)
Ras Tanura Asia/Riyadh (—)
Riyadh Asia/Riyadh (—)
Şabyā Asia/Riyadh (—)
Sulţānah Asia/Riyadh (—)
Tabuk Asia/Riyadh (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jubail?

Giờ địa phương hiện tại ở Jubail là —.

Jubail thuộc múi giờ nào?

Jubail sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Jubail?

Jubail không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Jubail?

Jubail không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Jubail là gì?

Jubail còn được gọi là: Al Jubayl, Jubail, الجبيل, Ainain, Ainan, Al-Dschubail, Al-Dżubajl, Al Jubail, Al-Jubayl, ‘Aynayn, Džubail, El-Cübeyl, Əl-Cübeyl, Jubail al Bahri, Jubayl, Jubayl al Baḩri, Jubayl ‘Aynayw, Аль-Джубайль, Джубаїль, ג'ובייל, جبیل.