Thời gian hiện tại tại Al Bahah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Al Bahah, Al Bahah Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Al Bahah, Al Bahah Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Al Bahah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Al Bahah

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Al Bahah

Al Bahah so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Al Bahah
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Al Bahah.
Al Bahah
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Al Bahah —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Al Bahah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Al Bahah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Al Bahah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Al Bahah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Al Bahah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Al Bahah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Al Bahah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Riyadh và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Al Bahah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 23 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−58 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 20 phút 37 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 55 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:15–06:46 / 17:08–17:39
Giờ xanh
05:53–06:02 / 17:53–18:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
44%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
22.7 ng
Khoảng cách
374.353 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Al Bahah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Al Bahah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Al Bahah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Al Bahah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20.0129, 41.4677

Bản đồ

Al Bahah là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á. Dân số của Al Bahah là 88.419 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Al Bahah
ISO SA / SAU
Dân số 88.419
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 20.0129, 41.4677

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)—
Al Kharj Asia/Riyadh (—)—
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)—
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)—
Buraidah Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Ha'il Asia/Riyadh (—)—
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)—
Hofuf Asia/Riyadh (—)—
Jeddah Asia/Riyadh (—)—
Jubail Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Mecca Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Riyadh Asia/Riyadh (—)—
Sulţānah Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—
Yanbu Asia/Riyadh (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ad Dir‘īyah Asia/Riyadh (—)—
Al Badā’i‘ al Wusţá Asia/Riyadh (—)—
Al Kharj Asia/Riyadh (—)—
Al Līth Asia/Riyadh (—)—
Al Qaţīf Asia/Riyadh (—)—
Ar Rass Asia/Riyadh (—)—
Arar Asia/Riyadh (—)—
Dammam Asia/Riyadh (—)—
Ha'il Asia/Riyadh (—)—
Hofuf Asia/Riyadh (—)—
Jeddah Asia/Riyadh (—)—
Jizan Asia/Riyadh (—)—
Jubail Asia/Riyadh (—)—
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)—
Şafwá Asia/Riyadh (—)—
Sakakah Asia/Riyadh (—)—
Ta'if Asia/Riyadh (—)—
Tabuk Asia/Riyadh (—)—
Ţurayf Asia/Riyadh (—)—
Unaizah Asia/Riyadh (—)—

Các quận và hạt của Al Bahah Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Al Bahah?

Giờ địa phương hiện tại ở Al Bahah là —.

Al Bahah thuộc múi giờ nào?

Al Bahah sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Al Bahah?

Al Bahah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Al Bahah?

Al Bahah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Al Bahah là gì?

Al Bahah còn được gọi là: 바하, Al Bahah, Al Bāḩah, Baha, El Baha, Аль-Баха, Эль-Баха, الباحة, الباحه, البہاح.

Thời gian hiện tại tại Al Bahah, Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)