Thời gian hiện tại tại Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tabuk, Khu vực Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tabuk, Khu vực Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Tabuk

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Tabuk

Tabuk so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tabuk
--:--:--
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tabuk Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Tabuk, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tabuk
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tabuk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tabuk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tabuk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tabuk

Mặt trời mọc và lặn tại Tabuk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 56 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−6 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 57 phút 4 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 20 phút 13 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:37–06:12 / 19:00–19:34
Blue hour
05:10–05:21 / 19:50–20:01
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 249° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tabuk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tabuk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tabuk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Tabuk, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

28.3998, 36.5715

Bản đồ

Tabuk là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á. Dân số của Tabuk là 667.000 người, chiếm khoảng ~2.0% tổng dân số của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Tabuk
ISO SA / SAU
Dân số 667.000
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 28.3998, 36.5715

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Al Kharj Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Al Mubarraz Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Buraidah Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Dammam Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Ha'il Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Hofuf Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Jeddah Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Jubail Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Khamis Mushait Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Mecca Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Najran Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Riyadh Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Sulţānah Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Ta'if Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Tabuk Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Unaizah Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Yanbu Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Ad Dir‘īyah Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Al Bahah Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Al Qaţīf Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Arar Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Bisha Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Buraidah Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Dammam Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Dhahran Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Ha'il Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Hofuf Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Jubail Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Khamis Mushait Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Qurayyat Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Rābigh Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Riyadh Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Sabt Al Alaya Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Sayhāt Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25
Tārūt Asia/Riyadh (UTC+3)02:04:25

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tabuk?

Giờ địa phương hiện tại tại Tabuk được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tabuk thuộc múi giờ nào?

Tabuk sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Tabuk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Tabuk?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Tabuk là gì?

Tabuk còn được gọi là: 타부크, Gabouk, SATUU, Tabouk, Tabuk, Tabūk, Täbuk, Tabukas, Tabuuk, Tebuk, Tebük, TUU, Табук, תבוכ, تبوك, تبوک, تبوک، سعودی عرب, ታቡክ, तबूक, তাবুক, ਤਬੂਕ, തബൂക്ക്, タブーク, 塔布克.