Thời gian hiện tại tại Al-Madinah al-Munawwarah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Al-Madinah al-Munawwarah, Medina Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Al-Madinah al-Munawwarah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Al-Madinah al-Munawwarah

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Al-Madinah al-Munawwarah

Al-Madinah al-Munawwarah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Al-Madinah al-Munawwarah
--:--:--
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Al-Madinah al-Munawwarah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Al-Madinah al-Munawwarah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Al-Madinah al-Munawwarah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Al-Madinah al-Munawwarah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Al-Madinah al-Munawwarah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Al-Madinah al-Munawwarah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Al-Madinah al-Munawwarah

Mặt trời mọc và lặn tại Al-Madinah al-Munawwarah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 37 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−18 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 39 phút 16 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 37 phút 18 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:36–06:09 / 18:41–19:14
Blue hour
05:10–05:20 / 19:29–19:39
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 119° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.0 ng
Khoảng cách
403.065 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Al-Madinah al-Munawwarah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Al-Madinah al-Munawwarah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Al-Madinah al-Munawwarah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Al-Madinah al-Munawwarah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

24.4686, 39.6142

Bản đồ

Al-Madinah al-Munawwarah là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á. Dân số của Al-Madinah al-Munawwarah là 1.300.000 người, chiếm khoảng ~3.9% tổng dân số của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Al-Madinah al-Munawwarah
ISO SA / SAU
Dân số 1.300.000
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 24.4686, 39.6142

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)
Al Kharj Asia/Riyadh (—)
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)
Buraidah Asia/Riyadh (—)
Dammam Asia/Riyadh (—)
Ha'il Asia/Riyadh (—)
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)
Hofuf Asia/Riyadh (—)
Jeddah Asia/Riyadh (—)
Jubail Asia/Riyadh (—)
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)
Mecca Asia/Riyadh (—)
Najran Asia/Riyadh (—)
Riyadh Asia/Riyadh (—)
Sulţānah Asia/Riyadh (—)
Ta'if Asia/Riyadh (—)
Tabuk Asia/Riyadh (—)
Unaizah Asia/Riyadh (—)
Yanbu Asia/Riyadh (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū ‘Arīsh Asia/Riyadh (—)
Ad Dawādimī Asia/Riyadh (—)
Ad Dir‘īyah Asia/Riyadh (—)
Al Qaţīf Asia/Riyadh (—)
Arar Asia/Riyadh (—)
Az Zulfī Asia/Riyadh (—)
Bariq Asia/Riyadh (—)
Bisha Asia/Riyadh (—)
Buraidah Asia/Riyadh (—)
Dammam Asia/Riyadh (—)
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)
Jeddah Asia/Riyadh (—)
Jizan Asia/Riyadh (—)
Mecca Asia/Riyadh (—)
Najran Asia/Riyadh (—)
Sakakah Asia/Riyadh (—)
Sayhāt Asia/Riyadh (—)
Ta'if Asia/Riyadh (—)
Ţurayf Asia/Riyadh (—)
Yanbu Asia/Riyadh (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Al-Madinah al-Munawwarah?

Giờ địa phương hiện tại tại Al-Madinah al-Munawwarah được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Al-Madinah al-Munawwarah thuộc múi giờ nào?

Al-Madinah al-Munawwarah sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Al-Madinah al-Munawwarah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Al-Madinah al-Munawwarah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Al-Madinah al-Munawwarah là gì?

Al-Madinah al-Munawwarah còn được gọi là: 메디나, Al Madina, Al Madīnah, Al-Madinah al-Munawwarah, Al Madīnah al Munawwarah, Al Medina, El Medina, Lathrippa, Madina, Madīna, Mädinä, Madinah, Madinah al-Munawwarah, Mediina, Medin, Medina, Medína, Medīna, Medine, Medîne, Médine, Medino, Medyna, Mədinə, Yathrib, Μεδίνα, Мадина, Мадинат, Мәдинә, Медзіна, Мединæ, Медина, Медине, Медіна, მედინა, Մադինա, אל-מדינה, المدينة, المدينة المنورة, المدينة المنوره, مدينه, مدینه, مدینھ, مدینہ منورہ, مەدینە, މަދީނާ, መዲና, मदिना, मदीना, মদিনা, মেডিনা, ਮਦੀਨਾ, મદીના, மதீனா, మదీనా, മദീന, มะดีนะฮ์, マディーナ, 麥地那, 麦地那.