Thời gian hiện tại tại Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ta'if, Mecca Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Ta'if

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Ta'if

Ta'if so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ta'if
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ta'if Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Ta'if, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ta'if
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ta'if
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ta'if Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ta'if
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ta'if

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Ta'if

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Riyadh và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Ta'if

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 15 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−40 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 25 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 50 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 293° TTB
Giờ vàng
05:46–06:18 / 18:31–19:02
Giờ xanh
05:22–05:31 / 19:17–19:26
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 93° Đ ↓ 263° T
Độ chiếu sáng
29%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.4 ng
Khoảng cách
384.477 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ta'if

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ta'if

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ta'if, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Ta'if, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

21.2703, 40.4158

Bản đồ

Ta'if là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á. Dân số của Ta'if là 688.693 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Ta'if
ISO SA / SAU
Dân số 688.693
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 21.2703, 40.4158

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)
Al Kharj Asia/Riyadh (—)
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)
Buraidah Asia/Riyadh (—)
Dammam Asia/Riyadh (—)
Ha'il Asia/Riyadh (—)
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)
Hofuf Asia/Riyadh (—)
Jeddah Asia/Riyadh (—)
Jubail Asia/Riyadh (—)
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)
Mecca Asia/Riyadh (—)
Najran Asia/Riyadh (—)
Riyadh Asia/Riyadh (—)
Sulţānah Asia/Riyadh (—)
Ta'if Asia/Riyadh (—)
Tabuk Asia/Riyadh (—)
Unaizah Asia/Riyadh (—)
Yanbu Asia/Riyadh (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ad Dawādimī Asia/Riyadh (—)
Al Bahah Asia/Riyadh (—)
Al Bukayrīyah Asia/Riyadh (—)
Al Līth Asia/Riyadh (—)
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)
Ar Rass Asia/Riyadh (—)
Ash Shafā Asia/Riyadh (—)
Az Zulfī Asia/Riyadh (—)
Bisha Asia/Riyadh (—)
Ha'il Asia/Riyadh (—)
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)
Jubail Asia/Riyadh (—)
Khobar Asia/Riyadh (—)
Mecca Asia/Riyadh (—)
Qurayyat Asia/Riyadh (—)
Sabt Al Alaya Asia/Riyadh (—)
Ta'if Asia/Riyadh (—)
Tabuk Asia/Riyadh (—)
Tārūt Asia/Riyadh (—)
Unaizah Asia/Riyadh (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ta'if?

Giờ địa phương hiện tại ở Ta'if là —.

Ta'if thuộc múi giờ nào?

Ta'if sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Ta'if?

Ta'if không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ta'if?

Ta'if không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Ta'if là gì?

Ta'if còn được gọi là: Ta'if, 타이프, At-Ta’if, Aţ Ţā’if, Daa'if, Taëf, Ta’if, Taif, Taïf, Táif, Tāif, Tāifa, Taifas, Taifum, Tayif, Toif, Ταΐφ, АтӀ-ТӀаиф, Таиф, Таїф, Тоиф, Эт-Таиф, Էթ Թաիֆ, טאאיף, טאיף, الطائف, تاىيف, تایف, طائف, طایِف, ताइफ, ताइफ़, তাইফ, ਤਾਇਫ਼, તૈફ, டைப், తాయిఫ్, ತಾಯಿಫ್, താഇഫ്, ටායිෆ්, อัฏฏออิฟ, ターイフ, 塔伊夫.