Thời gian hiện tại tại Sakakah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sakakah, Al Jawf Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sakakah, Al Jawf Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sakakah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Sakakah

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Sakakah

Sakakah so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Sakakah
--:--:--
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Sakakah Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Sakakah, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sakakah
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Sakakah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sakakah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sakakah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sakakah

Mặt trời mọc và lặn tại Sakakah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 4 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−6 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 4 phút 36 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 13 phút 1 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
05:19–05:54 / 18:48–19:23
Blue hour
04:51–05:02 / 19:40–19:51
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 248° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sakakah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sakakah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sakakah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Sakakah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

29.9697, 40.2064

Bản đồ

Sakakah là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á. Dân số của Sakakah là 128.332 người, chiếm khoảng ~0.4% tổng dân số của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Sakakah
ISO SA / SAU
Dân số 128.332
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 29.9697, 40.2064

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Al Kharj Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Al Mubarraz Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Buraidah Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Dammam Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Ha'il Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Hofuf Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Jeddah Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Jubail Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Khamis Mushait Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Mecca Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Najran Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Riyadh Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Sulţānah Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Ta'if Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Tabuk Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Unaizah Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Yanbu Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Al Bahah Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Al Kharj Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Al Līth Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Al Mubarraz Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Ar Rass Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Ash Shafā Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Dhahran Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Ha'il Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Hofuf Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Jubail Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Khamis Mushait Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Khobar Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Qurayyat Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Ras Tanura Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Sabt Al Alaya Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Tabuk Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Tārūt Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31
Unaizah Asia/Riyadh (UTC+3)00:37:31

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sakakah?

Giờ địa phương hiện tại tại Sakakah được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Sakakah thuộc múi giờ nào?

Sakakah sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Sakakah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Sakakah?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Sakakah là gì?

Sakakah còn được gọi là: 사카카, AJF, Sakaka, Sakākā, Sakakah, Skâka, Сакака, سكاكا, سکاکه, سکاکہ, ሳካካህ, सकाकाह, সাকাকাহ, ਸਕਾਕਾ, സകാക, サカーカ, 塞卡凱.