Thời gian hiện tại tại Ar Riyāḑ, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ar Riyāḑ, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ar Riyāḑ, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Ar Riyāḑ

Đồng hồ trực tuyến — Ar Riyāḑ

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Ar Riyāḑ

Ar Riyāḑ so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ar Riyāḑ
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ar Riyāḑ.
Ar Riyāḑ
00:00:00
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ar Riyāḑ —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ar Riyāḑ
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ar Riyāḑ
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ar Riyāḑ Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ar Riyāḑ
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ar Riyāḑ

Business hours and time difference: Ar Riyāḑ

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Ar Riyāḑ, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia). Time calculations use the Asia/Riyadh time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Ar Riyāḑ

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 24 phút 42 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−80 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 40 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 36 phút 28 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
05:53–06:24 / 16:47–17:18
Giờ xanh
05:30–05:39 / 17:32–17:41
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 274° T
Độ chiếu sáng
90%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.8 ng
Khoảng cách
382.012 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ar Riyāḑ

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ar Riyāḑ

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ar Riyāḑ, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Ar Riyāḑ

24.6667, 47.0833

Bản đồ

Ar Riyāḑ is a region of Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Vùng Ar Riyāḑ
ISO SA / SAU
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 24.6667, 47.0833

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)—
Abū ‘Arīsh Asia/Riyadh (—)—
Ad Dawādimī Asia/Riyadh (—)—
Al Badā’i‘ al Wusţá Asia/Riyadh (—)—
Al Bahah Asia/Riyadh (—)—
Al Khafjī Asia/Riyadh (—)—
Al Qaţīf Asia/Riyadh (—)—
Arar Asia/Riyadh (—)—
Ash Shafā Asia/Riyadh (—)—
Bariq Asia/Riyadh (—)—
Bisha Asia/Riyadh (—)—
Dhahran Asia/Riyadh (—)—
Khobar Asia/Riyadh (—)—
Mecca Asia/Riyadh (—)—
Najran Asia/Riyadh (—)—
Rābigh Asia/Riyadh (—)—
Şabyā Asia/Riyadh (—)—
Sayhāt Asia/Riyadh (—)—
Ţurayf Asia/Riyadh (—)—
Yanbu Asia/Riyadh (—)—

Các quận và hạt của Riyadh Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ar Riyāḑ?

Giờ địa phương hiện tại ở Ar Riyāḑ là —.

Ar Riyāḑ thuộc múi giờ nào?

Ar Riyāḑ sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Ar Riyāḑ?

Ar Riyāḑ không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ar Riyāḑ?

Ar Riyāḑ không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Ar Riyāḑ belong to?

Ar Riyāḑ is a region of Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia).

Các tên thay thế của Ar Riyāḑ là gì?

Ar Riyāḑ còn được gọi là: Ar Riyāḑ, Muḩāfaz̧at ar Riyāḑ, الرياض, محافظة الرياض.

Thời gian hiện tại tại Ar Riyāḑ, Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)