Thời gian hiện tại tại Ar Rass, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Cờ Ả-rập Xê-út  (Saudi Arabia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ar Rass, Al-Qassim Region, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Ar Rass, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

Đồng hồ trực tuyến — Ar Rass

Asia/Riyadh

Đồng hồ trực tuyến — Ar Rass

Ar Rass so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ar Rass
--:--:--
Asia/Riyadh · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ar Rass Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ar Rass, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ar Rass
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ar Rass
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ar Rass Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ar Rass
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ar Rass

Mặt trời mọc và lặn tại Ar Rass

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 45 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−7 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 45 phút 27 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 31 phút 21 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:16–05:49 / 18:27–19:01
Blue hour
04:50–05:00 / 19:17–19:27
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 108° ESE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.730 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ar Rass

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ar Rass

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ar Rass, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Riyadh

Giới thiệu về Ar Rass, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

25.8694, 43.4973

Bản đồ

Ar Rass là một trong các thành phố của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), nằm ở Châu Á. Dân số của Ar Rass là 81.728 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
Thành phố Ar Rass
ISO SA / SAU
Dân số 81.728
TLD .sa
Tiền tệ SAR — Rial
Tọa độ 25.8694, 43.4973

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abhā Asia/Riyadh (—)
Al Kharj Asia/Riyadh (—)
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)
Buraidah Asia/Riyadh (—)
Dammam Asia/Riyadh (—)
Ha'il Asia/Riyadh (—)
Hafar Al-Batin Asia/Riyadh (—)
Hofuf Asia/Riyadh (—)
Jeddah Asia/Riyadh (—)
Jubail Asia/Riyadh (—)
Khamis Mushait Asia/Riyadh (—)
Mecca Asia/Riyadh (—)
Najran Asia/Riyadh (—)
Riyadh Asia/Riyadh (—)
Sulţānah Asia/Riyadh (—)
Ta'if Asia/Riyadh (—)
Tabuk Asia/Riyadh (—)
Unaizah Asia/Riyadh (—)
Yanbu Asia/Riyadh (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abū ‘Arīsh Asia/Riyadh (—)
Ad Dawādimī Asia/Riyadh (—)
Al Kharj Asia/Riyadh (—)
Al Līth Asia/Riyadh (—)
Al Mubarraz Asia/Riyadh (—)
Al-Madinah al-Munawwarah Asia/Riyadh (—)
Ar Rass Asia/Riyadh (—)
Ash Shafā Asia/Riyadh (—)
Az Zulfī Asia/Riyadh (—)
Bariq Asia/Riyadh (—)
Jeddah Asia/Riyadh (—)
Khobar Asia/Riyadh (—)
Najran Asia/Riyadh (—)
Ras Tanura Asia/Riyadh (—)
Sakakah Asia/Riyadh (—)
Sulţānah Asia/Riyadh (—)
Tabuk Asia/Riyadh (—)
Ţurayf Asia/Riyadh (—)
Unaizah Asia/Riyadh (—)
Yanbu Asia/Riyadh (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ar Rass?

Giờ địa phương hiện tại tại Ar Rass được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ar Rass thuộc múi giờ nào?

Ar Rass sử dụng múi giờ Asia/Riyadh.

Khi nào DST bắt đầu tại Ar Rass?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ar Rass?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ar Rass là gì?

Ar Rass còn được gọi là: 알 라스, Al Russ, Ar Rasa, Ar Rasas, Ar Rass, Ar-Rass, El Russ, Er Ras, Rass, SAARR, Αρ Πας, Ар-Рас, Ар-Расс, الرس, الرَّس, رس, अर रास, आर रास, আর রাস, આર રાસ, ஆர் ராஸ், అర్ రాస్, ಆರ್ ರಾಸ್, അൽ റാസ്, ආර් රස්, อา ราส, アラス, 拉斯.