Thời gian hiện tại tại Tuma, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tuma, Ryazan Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tuma, Ryazan Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tuma, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Tuma

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Tuma

Tuma so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tuma
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tuma.
Tuma
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tuma —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tuma
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tuma
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tuma Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tuma
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tuma

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tuma

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tuma, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tuma

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 5 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−261 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 24 phút 36 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 8 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:59–07:51 / 16:12–17:04
Giờ xanh
06:21–06:36 / 17:27–17:42
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 120° ĐĐN ↓ 254° TTN
Độ chiếu sáng
75%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.9 ng
Khoảng cách
392.715 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tuma

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tuma

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tuma, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Tuma, Nga

55.1480, 40.5537

Bản đồ

Tuma là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tuma là 6.432 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Tuma
ISO RU / RUS
Dân số 6.432
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 55.1480, 40.5537

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yaroslavl Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ryazan Oblast

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
Kasimov Europe/Moscow (—)—
Korablino Europe/Moscow (—)—
Mikhaylov Europe/Moscow (—)—
Novomichurinsk Europe/Moscow (—)—
Ryazan’ Europe/Moscow (—)—
Ryazhsk Europe/Moscow (—)—
Rybnoye Europe/Moscow (—)—
Sasovo Europe/Moscow (—)—
Shilovo Europe/Moscow (—)—
Skopin Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Ryazan Oblast

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tuma?

Giờ địa phương hiện tại ở Tuma là —.

Tuma thuộc múi giờ nào?

Tuma sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Tuma?

Tuma không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tuma?

Tuma không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tuma là gì?

Tuma còn được gọi là: Tuma, Тума.

Thời gian hiện tại tại Tuma, Nga