Thời gian hiện tại tại Türkmenbaşy, Turkmenistan

Cờ Turkmenistan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Türkmenbaşy, Balkan, Turkmenistan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Türkmenbaşy, Balkan, Turkmenistan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Türkmenbaşy, Turkmenistan

Đồng hồ trực tuyến — Türkmenbaşy

Asia/Ashgabat

Đồng hồ trực tuyến — Türkmenbaşy

Türkmenbaşy so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Türkmenbaşy
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Türkmenbaşy.
Türkmenbaşy
00:00:00
Asia/Ashgabat · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Türkmenbaşy —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Türkmenbaşy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Türkmenbaşy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Türkmenbaşy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Türkmenbaşy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Türkmenbaşy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Türkmenbaşy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Türkmenbaşy, Turkmenistan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Türkmenbaşy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 22 phút 12 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−136 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 1 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 19 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
07:59–08:38 / 17:43–18:21
Giờ xanh
07:31–07:42 / 18:39–18:50
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 80° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
25%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.7 ng
Khoảng cách
381.070 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Türkmenbaşy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Türkmenbaşy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Türkmenbaşy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Ashgabat

Giới thiệu về Türkmenbaşy, Turkmenistan

40.0115, 53.1152

Bản đồ

Türkmenbaşy là một trong các thành phố của Turkmenistan, nằm ở Châu Á. Dân số của Türkmenbaşy là 7.334 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Turkmenistan
Thành phố Türkmenbaşy
ISO TM / TKM
Dân số 7.334
TLD .tm
Tiền tệ TMT — Manat
Tọa độ 40.0115, 53.1152

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abadan Asia/Ashgabat (—)—
Andalyp Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Ashgabat Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Boldumsaz Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Gökdepe Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Kerki Asia/Ashgabat (—)—
Köneürgenç Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Mary Asia/Ashgabat (—)—
Tejen Asia/Ashgabat (—)—
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)—
Türkmenbaşy Asia/Ashgabat (—)—
Yolöten Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Turkmenistan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akdepe Asia/Ashgabat (—)—
Altyn asyr Asia/Ashgabat (—)—
Anev Asia/Ashgabat (—)—
Arkadag Asia/Ashgabat (—)—
Babaarap Asia/Ashgabat (—)—
Bäherden Asia/Ashgabat (—)—
Balkanabat Asia/Ashgabat (—)—
Bayramaly Asia/Ashgabat (—)—
Daşoguz Asia/Ashgabat (—)—
Esenguly Asia/Ashgabat (—)—
Farap Asia/Ashgabat (—)—
Garadepe Asia/Ashgabat (—)—
Gyzylarbat Asia/Ashgabat (—)—
Hazar Asia/Ashgabat (—)—
Hojambaz Asia/Ashgabat (—)—
Kaka Asia/Ashgabat (—)—
Magdanly Asia/Ashgabat (—)—
Murgap Asia/Ashgabat (—)—
Seydi Asia/Ashgabat (—)—
Turkmenabat Asia/Ashgabat (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Balkan

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Bereket Asia/Ashgabat (—)—
Esenguly Asia/Ashgabat (—)—
Etrek Asia/Ashgabat (—)—
Gumdag Asia/Ashgabat (—)—
Hazar Asia/Ashgabat (—)—
Jebel Asia/Ashgabat (—)—
Magtymguly Asia/Ashgabat (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Türkmenbaşy?

Giờ địa phương hiện tại ở Türkmenbaşy là —.

Türkmenbaşy thuộc múi giờ nào?

Türkmenbaşy sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat.

Khi nào DST bắt đầu tại Türkmenbaşy?

Türkmenbaşy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Türkmenbaşy?

Türkmenbaşy không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Türkmenbaşy là gì?

Türkmenbaşy còn được gọi là: Türkmenbaşy, Dzhanga, Jangnga, Джанга.

Thời gian hiện tại tại Türkmenbaşy, Turkmenistan