Thời gian hiện tại tại Tajique, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tajique, New Mexico, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tajique, New Mexico, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tajique, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Tajique

America/Denver

Đồng hồ trực tuyến — Tajique

Tajique so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tajique
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tajique.
Tajique
00:00:00
America/Denver · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tajique —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tajique
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tajique
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tajique Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tajique
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tajique

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tajique

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tajique, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Denver và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tajique

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 50 phút 52 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−117 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 29 phút 25 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 49 phút 23 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:23–07:58 / 17:38–18:14
Giờ xanh
06:57–07:07 / 18:30–18:40
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 56° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
83%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.8 ng
Khoảng cách
365.008 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tajique

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tajique

Đang áp dụng — MDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Tajique

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tajique, Hoa Kỳ

34.7517, -106.2878

Bản đồ

Tajique là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Tajique là 130 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Tajique
ISO US / USA
Dân số 130
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 34.7517, -106.2878

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của New Mexico

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alamogordo America/Denver (—)—
Albuquerque America/Denver (—)—
Artesia America/Denver (—)—
Carlsbad America/Denver (—)—
Chaparral America/Denver (—)—
Clovis America/Denver (—)—
Deming America/Denver (—)—
Enchanted Hills America/Denver (—)—
Farmington America/Denver (—)—
Gallup America/Denver (—)—
Hobbs America/Denver (—)—
Las Cruces America/Denver (—)—
Las Vegas America/Denver (—)—
Los Alamos America/Denver (—)—
Los Lunas America/Denver (—)—
Rio Rancho America/Denver (—)—
Roswell America/Denver (—)—
Santa Fe America/Denver (—)—
South Valley America/Denver (—)—
Sunland Park America/Denver (—)—

Các quận và hạt của New Mexico

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tajique?

Giờ địa phương hiện tại ở Tajique là —.

Tajique thuộc múi giờ nào?

Tajique sử dụng múi giờ America/Denver.

Khi nào DST bắt đầu tại Tajique?

Giờ mùa hè ở Tajique bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tajique?

Giờ mùa hè ở Tajique kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Tajique là gì?

Tajique còn được gọi là: Tajique, Junetre, San Miguel, San Miguel Taxique, Tafiqui, Tageque, Taskike, Taxique, Tegique, Tosh-yit-yay *.

Thời gian hiện tại tại Tajique, Hoa Kỳ