Thời gian hiện tại tại New Mexico, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại New Mexico, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

New Mexico, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — New Mexico

Đồng hồ trực tuyến — New Mexico

America/Denver

Đồng hồ trực tuyến — New Mexico

New Mexico so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với New Mexico
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với New Mexico.
New Mexico
00:00:00
America/Denver · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại New Mexico —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của New Mexico
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
New Mexico
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của New Mexico Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại New Mexico
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho New Mexico

Business hours and time difference: New Mexico

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and New Mexico, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/Denver time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại New Mexico

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 36 phút 44 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−107 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 28 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 50 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:29–07:04 / 16:30–17:05
Giờ xanh
06:02–06:12 / 17:21–17:32
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 99° Đ ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
6%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
27.1 ng
Khoảng cách
389.753 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại New Mexico

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại New Mexico

Không áp dụng — MST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về New Mexico

34.5003, -106.0008

Bản đồ

New Mexico is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of New Mexico is 2.130.256 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng New Mexico
Largest city Albuquerque
ISO US / USA
Dân số 2.130.256
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 34.5003, -106.0008

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của New Mexico

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alamogordo America/Denver (—)—
Albuquerque America/Denver (—)—
Artesia America/Denver (—)—
Carlsbad America/Denver (—)—
Chaparral America/Denver (—)—
Clovis America/Denver (—)—
Deming America/Denver (—)—
Enchanted Hills America/Denver (—)—
Farmington America/Denver (—)—
Gallup America/Denver (—)—
Hobbs America/Denver (—)—
Las Cruces America/Denver (—)—
Las Vegas America/Denver (—)—
Los Alamos America/Denver (—)—
Los Lunas America/Denver (—)—
Rio Rancho America/Denver (—)—
Roswell America/Denver (—)—
Santa Fe America/Denver (—)—
South Valley America/Denver (—)—
Sunland Park America/Denver (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của New Mexico

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aztec America/Denver (—)—
Belen America/Denver (—)—
Bloomfield America/Denver (—)—
El Cerro Mission America/Denver (—)—
Lee Acres America/Denver (—)—
Lee Acres America/Denver (—)—
Los Ranchos de Albuquerque America/Denver (—)—
Meadow Lake America/Denver (—)—
Milan America/Denver (—)—
Peralta America/Denver (—)—
Portales America/Denver (—)—
Santa Teresa America/Denver (—)—
Shiprock America/Denver (—)—
Silver City America/Denver (—)—
Thành phố Taos America/Denver (—)—
Truth or Consequences America/Denver (—)—
Tucumcari America/Denver (—)—
University Park America/Denver (—)—
Vado America/Denver (—)—
White Rock America/Denver (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baltimore America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Denver America/Denver (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—

Các quận và hạt của New Mexico

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở New Mexico?

Giờ địa phương hiện tại ở New Mexico là —.

New Mexico thuộc múi giờ nào?

New Mexico sử dụng múi giờ America/Denver.

Khi nào DST bắt đầu tại New Mexico?

Giờ mùa hè ở New Mexico bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại New Mexico?

Giờ mùa hè ở New Mexico kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does New Mexico belong to?

New Mexico is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of New Mexico?

The population of New Mexico is 2.130.256 people.

Các tên thay thế của New Mexico là gì?

New Mexico còn được gọi là: New Mexico, Nuevo México, 뉴멕시코주, Çĕнĕ Мексика, INyumeksikho, Land of Enchantment, Meagsago Nuadh, Mecsico Newydd, Meksiko Cusub, Meksiko Nowydh.

Thời gian hiện tại tại New Mexico, Hoa Kỳ