Thời gian hiện tại tại Santa Fe, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Santa Fe, New Mexico, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Santa Fe, New Mexico, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Santa Fe, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Santa Fe

America/Denver

Đồng hồ trực tuyến — Santa Fe

Santa Fe so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Santa Fe
--:--:--
America/Denver · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Santa Fe Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Santa Fe, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Santa Fe
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Santa Fe
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Santa Fe Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Santa Fe
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−6

Mặt trời mọc và lặn tại Santa Fe

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 34 phút 22 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 34 phút 40 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 44 phút 25 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
05:49–06:26 / 19:45–20:23
Blue hour
05:18–05:30 / 20:41–20:53
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
77%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.0 ng
Khoảng cách
400.966 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Santa Fe

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Santa Fe

Đang áp dụng — MDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Santa Fe

Cần điều chỉnh sau 131 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

07:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



09:00 10:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



08:00 07:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Santa Fe, Hoa Kỳ

35.6870, -105.9378

Bản đồ

Santa Fe là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Santa Fe là 87.505 người, chiếm khoảng ~0.03% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Santa Fe
ISO US / USA
Dân số 87.505
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 35.6870, -105.9378

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (UTC-5)01:46:53
Brooklyn America/New_York (UTC-4)02:46:53
Charlotte America/New_York (UTC-4)02:46:53
Chicago America/Chicago (UTC-5)01:46:53
Columbus America/New_York (UTC-4)02:46:53
Dallas America/Chicago (UTC-5)01:46:53
Fort Worth America/Chicago (UTC-5)01:46:53
Houston America/Chicago (UTC-5)01:46:53
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4)02:46:53
Jacksonville America/New_York (UTC-4)02:46:53
Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7)23:46:53
Manhattan America/New_York (UTC-4)02:46:53
Philadelphia America/New_York (UTC-4)02:46:53
Phoenix America/Phoenix (UTC-7)23:46:53
Queens County America/New_York (UTC-4)02:46:53
San Antonio America/Chicago (UTC-5)01:46:53
San Diego America/Los_Angeles (UTC-7)23:46:53
San Jose America/Los_Angeles (UTC-7)23:46:53
Thành phố New York America/New_York (UTC-4)02:46:53
The Bronx America/New_York (UTC-4)02:46:53

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alpharetta America/New_York (UTC-4)02:46:53
Anchorage America/Anchorage (UTC-8)22:46:53
Appleton America/Chicago (UTC-5)01:46:53
Boston America/New_York (UTC-4)02:46:53
Boynton Beach America/New_York (UTC-4)02:46:53
Camarillo America/Los_Angeles (UTC-7)23:46:53
Chino Hills America/Los_Angeles (UTC-7)23:46:53
Cypress America/Chicago (UTC-5)01:46:53
Duluth America/Chicago (UTC-5)01:46:53
Fayetteville America/Chicago (UTC-5)01:46:53
Great Falls America/Denver (UTC-6)00:46:53
High Point America/New_York (UTC-4)02:46:53
Largo America/New_York (UTC-4)02:46:53
Milpitas America/Los_Angeles (UTC-7)23:46:53
Odessa America/Chicago (UTC-5)01:46:53
Palmdale America/Los_Angeles (UTC-7)23:46:53
South Gate America/Los_Angeles (UTC-7)23:46:53
South Suffolk America/New_York (UTC-4)02:46:53
Torrance America/Los_Angeles (UTC-7)23:46:53
Victoria America/Chicago (UTC-5)01:46:53

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Santa Fe?

Giờ địa phương hiện tại tại Santa Fe được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Santa Fe thuộc múi giờ nào?

Santa Fe sử dụng múi giờ America/Denver.

Khi nào DST bắt đầu tại Santa Fe?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Santa Fe?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Santa Fe là gì?

Santa Fe còn được gọi là: Santa Fe, 산타페, 87501, 87502, 87503, 87504, 87505, 87506, 87507, 87508, 87509, 87592, 87594, Alavija *, Hashoko *, Hulpana *, Kwa'apoge *, La Villa, La Villa de Santa Fe, La Villa Real de Santa Fe de San Francisco, Ogapoge *, Pala *, Poge *, SAF, Sanctae Fidei fanum, San daxeye *, Santa Fé, Santa Fė, Santafē, Santa Fe Analco, Santa Fe de San Francisco, Santa Fe ou Granada, USSAF, Yoo'to, Yootó, Yotqo *, ZSH, Σάντα Φε, Санта Фе, Санта-Фе, Санта Фэ, Санта-Фэ, სანტა-ფე, Սանտա Ֆե, סנטה פה, سانتا فيه, سانتا فێ, سانتا فې, سانتا فے، نیو میکسیکو, سانٹا فے, سنتافه، نیومکزیکو, ሳንታ ፌ, साण्टा फे, सांता फे, सान्टा फ़े, सान्ता फे, সান্তা ফে, ਸਾਂਤਾ ਫੇ, சாந்தா பே, แซนตาเฟ, サンタフェ, 圣菲, 聖大非.