Thời gian hiện tại tại Las Cruces, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Las Cruces, New Mexico, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Las Cruces, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Las Cruces

America/Denver

Đồng hồ trực tuyến — Las Cruces

Las Cruces so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Las Cruces
--:--:--
America/Denver · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Las Cruces Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Las Cruces, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Las Cruces
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Las Cruces
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Las Cruces Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Las Cruces
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−6

Mặt trời mọc và lặn tại Las Cruces

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 15 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−16 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 16 phút 22 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 1 phút 47 giây
Sun azimuth
↑ 61° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
06:02–06:38 / 19:41–20:17
Blue hour
05:34–05:45 / 20:35–20:46
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 121° ESE ↓ 236° WSW
Độ chiếu sáng
95%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
12.8 ng
Khoảng cách
406.142 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Las Cruces

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Las Cruces

Đang áp dụng — MDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Las Cruces

Cần điều chỉnh sau 127 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

07:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



09:00 10:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



08:00 07:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Las Cruces, Hoa Kỳ

32.3123, -106.7783

Bản đồ

Las Cruces là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Las Cruces là 101.643 người, chiếm khoảng ~0.03% tổng dân số của Hoa Kỳ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Las Cruces
ISO US / USA
Dân số 101.643
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 32.3123, -106.7783

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Borough of Queens America/New_York (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bartlett America/Chicago (—)
Bethesda America/New_York (—)
Bossier City America/Chicago (—)
Bowling Green America/Chicago (—)
El Monte America/Los_Angeles (—)
Fort Wayne America/Indiana/Indianapolis (—)
Fullerton America/Los_Angeles (—)
Greenburgh America/New_York (—)
Lansing America/Detroit (—)
Lawton America/Chicago (—)
Marysville America/Los_Angeles (—)
New Rochelle America/New_York (—)
Overland Park America/Chicago (—)
Redding America/Los_Angeles (—)
Santa Monica America/Los_Angeles (—)
Stockton America/Los_Angeles (—)
Sunnyvale America/Los_Angeles (—)
Turlock America/Los_Angeles (—)
Upland America/Los_Angeles (—)
Waukesha America/Chicago (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Las Cruces?

Giờ địa phương hiện tại tại Las Cruces được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Las Cruces thuộc múi giờ nào?

Las Cruces sử dụng múi giờ America/Denver.

Khi nào DST bắt đầu tại Las Cruces?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Las Cruces?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Las Cruces là gì?

Las Cruces còn được gọi là: Las Cruces, 라스크루시스, 88001, 88003, 88004, 88005, 88006, 88011, 88012, 88013, LRU, USLRU, Лас Крусес, Лас-Крусес, Лас Крусис, Лас Крюсэс, לאס קרוסס, لاس كروسيس, لاس کروسس، نیومکزیکو, لاس کروسیس، نیو میکسیکو, லாஸ் க்ரூசெஸ், ラスクルーセス, 拉斯克鲁塞斯.