Thời gian hiện tại tại Sumkino, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sumkino, Tyumen Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sumkino, Tyumen Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sumkino, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Sumkino

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Sumkino

Sumkino so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sumkino
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sumkino.
Sumkino
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sumkino —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sumkino
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sumkino
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sumkino Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sumkino
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sumkino

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sumkino

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sumkino, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sumkino

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 17 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−289 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 13 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 25 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:31–08:31 / 15:48–16:48
Giờ xanh
06:49–07:05 / 17:14–17:30
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 43° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.536 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sumkino

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sumkino

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sumkino, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Sumkino, Nga

58.1108, 68.3244

Bản đồ

Sumkino là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Sumkino là 4.186 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Sumkino
ISO RU / RUS
Dân số 4.186
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 58.1108, 68.3244

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tyumen Oblast

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Abalak Asia/Yekaterinburg (—)—
Borovskiy Asia/Yekaterinburg (—)—
Golyshmanovo Asia/Yekaterinburg (—)—
Ishim Asia/Yekaterinburg (—)—
Tobolsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Vinzili Asia/Yekaterinburg (—)—
Yalutorovsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Zavodoukovsk Asia/Yekaterinburg (—)—

Các quận và hạt của Tyumen Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sumkino?

Giờ địa phương hiện tại ở Sumkino là —.

Sumkino thuộc múi giờ nào?

Sumkino sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Sumkino?

Sumkino không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sumkino?

Sumkino không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sumkino là gì?

Sumkino còn được gọi là: Sumkino, Сумкино.

Thời gian hiện tại tại Sumkino, Nga