Thời gian hiện tại tại Borovskiy, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Borovskiy, Tyumen Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Borovskiy, Tyumen Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Borovskiy, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Borovskiy

Asia/Yekaterinburg

Đồng hồ trực tuyến — Borovskiy

Borovskiy so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Borovskiy
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Borovskiy.
Borovskiy
00:00:00
Asia/Yekaterinburg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Borovskiy —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Borovskiy
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Borovskiy
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Borovskiy Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Borovskiy
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Borovskiy

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Borovskiy

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Borovskiy, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Borovskiy

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 6 phút 11 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−271 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 54 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 6 giờ 42 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 116° ĐĐN ↓ 244° TTN
Giờ vàng
07:47–08:46 / 15:53–16:53
Giờ xanh
07:06–07:21 / 17:18–17:34
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 41° ĐB ↓ 312° TB
Độ chiếu sáng
56%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.5 ng
Khoảng cách
370.814 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Borovskiy

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Borovskiy

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Borovskiy, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Yekaterinburg

Giới thiệu về Borovskiy, Nga

57.0410, 65.7202

Bản đồ

Borovskiy là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Borovskiy là 15.406 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Borovskiy
ISO RU / RUS
Dân số 15.406
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 57.0410, 65.7202

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Matxcơva Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tyumen Oblast

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Abalak Asia/Yekaterinburg (—)—
Golyshmanovo Asia/Yekaterinburg (—)—
Ishim Asia/Yekaterinburg (—)—
Tobolsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Vinzili Asia/Yekaterinburg (—)—
Yalutorovsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Zavodoukovsk Asia/Yekaterinburg (—)—

Các quận và hạt của Tyumen Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Borovskiy?

Giờ địa phương hiện tại ở Borovskiy là —.

Borovskiy thuộc múi giờ nào?

Borovskiy sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg.

Khi nào DST bắt đầu tại Borovskiy?

Borovskiy không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Borovskiy?

Borovskiy không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Borovskiy là gì?

Borovskiy còn được gọi là: Borovskij, Borovskiy, Боровский.

Thời gian hiện tại tại Borovskiy, Nga