Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Ngày dài nhất
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Ngày ngắn nhất
- 22 tháng 12, 2026 — 0 giây
- Giờ vàng
- —
- Giờ xanh
- —
- Cung hoàng đạo
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Staryye Kresty, Sakha, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Asia/Yakutsk
Đồng hồ trực tuyến — Staryye Kresty
Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Staryye Kresty, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.
Độ dài ban ngày: —
Pha: Trăng khuyết cuối tháng
Giờ mùa hè
Độ lệch UTC
Tại Staryye Kresty, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.
71.0500, 131.9000
Staryye Kresty là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Staryye Kresty là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Nga.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Izhevsk Europe/Samara (—) | — |
| Kazan’ Europe/Moscow (—) | — |
| Krasnodar Europe/Moscow (—) | — |
| Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—) | — |
| Matxcơva Europe/Moscow (—) | — |
| Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—) | — |
| Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—) | — |
| Omsk Asia/Omsk (—) | — |
| Perm Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—) | — |
| Samara Europe/Samara (—) | — |
| Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—) | — |
| Saratov Europe/Saratov (—) | — |
| Tolyatti Europe/Samara (—) | — |
| Tyumen Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Ufa Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Volgograd Europe/Volgograd (—) | — |
| Voronezh Europe/Moscow (—) | — |
| Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Apatity Europe/Moscow (—) | — |
| Balakhna Europe/Moscow (—) | — |
| Budyonnovsk Europe/Moscow (—) | — |
| Chekhov Europe/Moscow (—) | — |
| Elista Europe/Moscow (—) | — |
| Gatchina Europe/Moscow (—) | — |
| Kamensk-Shakhtinsky Europe/Moscow (—) | — |
| Kaspiysk Europe/Moscow (—) | — |
| Mytishchi Europe/Moscow (—) | — |
| Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—) | — |
| Omsk Asia/Omsk (—) | — |
| Ozersk Asia/Yekaterinburg (—) | — |
| Petropavlovsk-Kamchatskiy Asia/Kamchatka (—) | — |
| Petrozavodsk Europe/Moscow (—) | — |
| Pushkino Europe/Moscow (—) | — |
| Rzhev Europe/Moscow (—) | — |
| Shakhty Europe/Moscow (—) | — |
| Shchyolkovo Europe/Moscow (—) | — |
| Tikhoretsk Europe/Moscow (—) | — |
| Volzhsky Europe/Volgograd (—) | — |
Giờ địa phương hiện tại ở Staryye Kresty là —.
Staryye Kresty sử dụng múi giờ Asia/Yakutsk.
Staryye Kresty không áp dụng giờ mùa hè.
Staryye Kresty không áp dụng giờ mùa hè.
Staryye Kresty còn được gọi là: Staryye Kresty, Старые Кресты.