Thời gian hiện tại tại Spiridonovka, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Spiridonovka, Samara Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Spiridonovka, Samara Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Spiridonovka, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Spiridonovka

Europe/Samara

Đồng hồ trực tuyến — Spiridonovka

Spiridonovka so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Spiridonovka
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Spiridonovka.
Spiridonovka
00:00:00
Europe/Samara · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Spiridonovka —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Spiridonovka
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Spiridonovka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Spiridonovka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Spiridonovka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Spiridonovka

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Spiridonovka

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Spiridonovka, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Samara và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Spiridonovka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 50 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−235 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 57 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 32 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:25–08:16 / 16:25–17:16
Giờ xanh
06:49–07:03 / 17:38–17:52
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 316° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.746 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Spiridonovka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Spiridonovka

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Spiridonovka, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Samara

Giới thiệu về Spiridonovka, Nga

53.0925, 50.6462

Bản đồ

Spiridonovka là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Spiridonovka là 4.387 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Spiridonovka
ISO RU / RUS
Dân số 4.387
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 53.0925, 50.6462

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Ryazan Europe/Moscow (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Samara Oblast

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Alekseyevka Europe/Samara (—)—
Bezenchuk Europe/Samara (—)—
Chapayevsk Europe/Samara (—)—
Kinel’ Europe/Samara (—)—
Kinel’-Cherkassy Europe/Samara (—)—
Neftegorsk Europe/Samara (—)—
Novokuybyshevsk Europe/Samara (—)—
Oktyabr’sk Europe/Samara (—)—
Otradnyy Europe/Samara (—)—
Pokhvistnevo Europe/Samara (—)—
Pribrezhnyy Europe/Samara (—)—
Roschinskiy Europe/Samara (—)—
Sukhodol Europe/Samara (—)—
Syzran Europe/Samara (—)—
Ust’-Kinel’skiy Europe/Samara (—)—
Zhigulëvsk Europe/Samara (—)—

Các quận và hạt của Samara Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Spiridonovka?

Giờ địa phương hiện tại ở Spiridonovka là —.

Spiridonovka thuộc múi giờ nào?

Spiridonovka sử dụng múi giờ Europe/Samara.

Khi nào DST bắt đầu tại Spiridonovka?

Spiridonovka không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Spiridonovka?

Spiridonovka không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Spiridonovka là gì?

Spiridonovka còn được gọi là: Spiridonovka, Спиридоновка.

Thời gian hiện tại tại Spiridonovka, Nga