Thời gian hiện tại tại Neftegorsk, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Neftegorsk, Samara Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Neftegorsk, Samara Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Neftegorsk, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Neftegorsk

Europe/Samara

Đồng hồ trực tuyến — Neftegorsk

Neftegorsk so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Neftegorsk
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Neftegorsk.
Neftegorsk
00:00:00
Europe/Samara · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Neftegorsk —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Neftegorsk
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Neftegorsk
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Neftegorsk Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Neftegorsk
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Neftegorsk

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Neftegorsk

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Neftegorsk, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Samara và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Neftegorsk

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 25 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−224 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 53 phút 34 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 7 giờ 35 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:35–08:27 / 16:09–17:01
Giờ xanh
06:59–07:13 / 17:23–17:37
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 66° ĐĐB ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
34%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.7 ng
Khoảng cách
377.682 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Neftegorsk

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Neftegorsk

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Neftegorsk, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Samara

Giới thiệu về Neftegorsk, Nga

52.8013, 51.1655

Bản đồ

Neftegorsk là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Neftegorsk là 19.542 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Neftegorsk
ISO RU / RUS
Dân số 19.542
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 52.8013, 51.1655

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tula Europe/Moscow (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Samara Oblast

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Alekseyevka Europe/Samara (—)—
Bezenchuk Europe/Samara (—)—
Chapayevsk Europe/Samara (—)—
Kinel’ Europe/Samara (—)—
Kinel’-Cherkassy Europe/Samara (—)—
Novokuybyshevsk Europe/Samara (—)—
Oktyabr’sk Europe/Samara (—)—
Otradnyy Europe/Samara (—)—
Pokhvistnevo Europe/Samara (—)—
Pribrezhnyy Europe/Samara (—)—
Roschinskiy Europe/Samara (—)—
Sukhodol Europe/Samara (—)—
Syzran Europe/Samara (—)—
Ust’-Kinel’skiy Europe/Samara (—)—
Zhigulëvsk Europe/Samara (—)—

Các quận và hạt của Samara Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Neftegorsk?

Giờ địa phương hiện tại ở Neftegorsk là —.

Neftegorsk thuộc múi giờ nào?

Neftegorsk sử dụng múi giờ Europe/Samara.

Khi nào DST bắt đầu tại Neftegorsk?

Neftegorsk không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Neftegorsk?

Neftegorsk không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Neftegorsk là gì?

Neftegorsk còn được gọi là: Neftegorsk, Нефтегорск.

Thời gian hiện tại tại Neftegorsk, Nga