Thời gian hiện tại tại Sergiyevskoye, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sergiyevskoye, Astrakhan Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sergiyevskoye, Astrakhan Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Sergiyevskoye, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Sergiyevskoye

Europe/Astrakhan

Đồng hồ trực tuyến — Sergiyevskoye

Sergiyevskoye so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sergiyevskoye
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sergiyevskoye.
Sergiyevskoye
00:00:00
Europe/Astrakhan · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sergiyevskoye —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sergiyevskoye
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sergiyevskoye
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sergiyevskoye Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sergiyevskoye
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sergiyevskoye

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Sergiyevskoye

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Sergiyevskoye, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Astrakhan và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Sergiyevskoye

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−171 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 45 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 38 phút 38 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
07:32–08:15 / 16:49–17:33
Giờ xanh
07:01–07:13 / 17:52–18:04
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 285° TTB
Độ chiếu sáng
34%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.7 ng
Khoảng cách
377.682 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sergiyevskoye

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sergiyevskoye

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sergiyevskoye, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Astrakhan

Giới thiệu về Sergiyevskoye, Nga

45.9686, 47.6199

Bản đồ

Sergiyevskoye là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Sergiyevskoye là 372 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Sergiyevskoye
ISO RU / RUS
Dân số 372
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 45.9686, 47.6199

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Cheboksary Europe/Moscow (—)—
Irkutsk Asia/Irkutsk (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Lipetsk Europe/Moscow (—)—
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Makhachkala Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tomsk Asia/Tomsk (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Vladimir Europe/Moscow (—)—
Vladivostok Asia/Vladivostok (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Astrakhan Oblast

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Akhtubinsk Europe/Astrakhan (—)—
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Kamyzyak Europe/Astrakhan (—)—
Kharabali Europe/Astrakhan (—)—
Krasnyy Yar Europe/Astrakhan (—)—
Narimanov Europe/Astrakhan (—)—
Znamensk Europe/Astrakhan (—)—

Các quận và hạt của Astrakhan Oblast

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sergiyevskoye?

Giờ địa phương hiện tại ở Sergiyevskoye là —.

Sergiyevskoye thuộc múi giờ nào?

Sergiyevskoye sử dụng múi giờ Europe/Astrakhan.

Khi nào DST bắt đầu tại Sergiyevskoye?

Sergiyevskoye không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sergiyevskoye?

Sergiyevskoye không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Sergiyevskoye là gì?

Sergiyevskoye còn được gọi là: Sergijevka, Sergiyevka, Сергиевка, Sergeyevskoye, Sergiyevskoye, Сергиевское.

Thời gian hiện tại tại Sergiyevskoye, Nga