Thời gian hiện tại tại Rapture, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rapture, Indiana, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rapture, Indiana, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rapture, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Rapture

America/Chicago

Đồng hồ trực tuyến — Rapture

Rapture so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rapture
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rapture.
Rapture
00:00:00
America/Chicago · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rapture —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rapture
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rapture
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rapture Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rapture
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rapture

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rapture

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rapture, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Chicago và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rapture

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 21 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−122 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 49 phút 15 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 30 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 250° TTN
Giờ vàng
06:23–07:01 / 16:07–16:45
Giờ xanh
05:56–06:06 / 17:02–17:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 107° ĐĐN ↓ 250° TTN
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
28.1 ng
Khoảng cách
392.940 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rapture

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rapture

Không áp dụng — CST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rapture, Hoa Kỳ

38.1523, -87.8420

Bản đồ

Rapture là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Rapture
ISO US / USA
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 38.1523, -87.8420

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Austin America/Chicago (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Indiana

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Anderson America/Indiana/Indianapolis (—)—
Bloomington America/Indiana/Indianapolis (—)—
Carmel America/Indiana/Indianapolis (—)—
Elkhart America/Indiana/Indianapolis (—)—
Evansville America/Chicago (—)—
Fishers America/Indiana/Indianapolis (—)—
Fort Wayne America/Indiana/Indianapolis (—)—
Gary America/Chicago (—)—
Greenwood America/Indiana/Indianapolis (—)—
Hammond America/Chicago (—)—
Jeffersonville America/Kentucky/Louisville (—)—
Kokomo America/Indiana/Indianapolis (—)—
Lafayette America/Indiana/Indianapolis (—)—
Lawrence America/Indiana/Indianapolis (—)—
Mishawaka America/Indiana/Indianapolis (—)—
Muncie America/Indiana/Indianapolis (—)—
Noblesville America/Indiana/Indianapolis (—)—
South Bend America/Indiana/Indianapolis (—)—
Terre Haute America/Indiana/Indianapolis (—)—

Các quận và hạt của Indiana

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rapture?

Giờ địa phương hiện tại ở Rapture là —.

Rapture thuộc múi giờ nào?

Rapture sử dụng múi giờ America/Chicago.

Khi nào DST bắt đầu tại Rapture?

Giờ mùa hè ở Rapture bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Rapture?

Giờ mùa hè ở Rapture kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Rapture là gì?

Rapture còn được gọi là: Rapture, Winfield.

Thời gian hiện tại tại Rapture, Hoa Kỳ