Thời gian hiện tại tại Lafayette, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lafayette, Indiana, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Lafayette, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Lafayette

America/Indiana/Indianapolis

Đồng hồ trực tuyến — Lafayette

Lafayette so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Lafayette
00:00:00
America/Indiana/Indianapolis · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Lafayette Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Lafayette, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lafayette
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Lafayette
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lafayette Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lafayette
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−4

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lafayette

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lafayette, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Indiana/Indianapolis và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lafayette

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 38 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−94 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 3 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 17 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 62° ĐĐB ↓ 298° TTB
Giờ vàng
06:34–07:13 / 20:33–21:13
Giờ xanh
06:02–06:15 / 21:32–21:44
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 252° TTN
Độ chiếu sáng
42%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.6 ng
Khoảng cách
391.858 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lafayette

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lafayette

Đang áp dụng — EDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Lafayette

Cần điều chỉnh sau 104 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

05:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



07:00 08:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



06:00 05:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Lafayette, Hoa Kỳ

40.4167, -86.8753

Bản đồ

Lafayette là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Lafayette là 71.111 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Lafayette
ISO US / USA
Dân số 71.111
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 40.4167, -86.8753

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Austin America/Chicago (—)
Brooklyn America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Columbus America/New_York (—)
Dallas America/Chicago (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Houston America/Chicago (—)
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Manhattan America/New_York (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Queens County America/New_York (—)
San Antonio America/Chicago (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Jose America/Los_Angeles (—)
Thành phố New York America/New_York (—)
The Bronx America/New_York (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Atlanta America/New_York (—)
Baltimore America/New_York (—)
Charlotte America/New_York (—)
Chicago America/Chicago (—)
Detroit America/Detroit (—)
Fort Worth America/Chicago (—)
Fresno America/Los_Angeles (—)
Jacksonville America/New_York (—)
Long Beach America/Los_Angeles (—)
Los Angeles America/Los_Angeles (—)
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)
Oklahoma City America/Chicago (—)
Philadelphia America/New_York (—)
Phoenix America/Phoenix (—)
Queens County America/New_York (—)
Sacramento America/Los_Angeles (—)
San Diego America/Los_Angeles (—)
San Francisco America/Los_Angeles (—)
Seattle America/Los_Angeles (—)
Virginia Beach America/New_York (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lafayette?

Giờ địa phương hiện tại ở Lafayette là —.

Lafayette thuộc múi giờ nào?

Lafayette sử dụng múi giờ America/Indiana/Indianapolis.

Khi nào DST bắt đầu tại Lafayette?

Giờ mùa hè ở Lafayette bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Lafayette?

Giờ mùa hè ở Lafayette kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Lafayette là gì?

Lafayette còn được gọi là: Lafayette, 라피엣, La Fayette, LaFayette, Лафайет, Лафејет, لا فائت، انڈیانا, لافاييت, لافیت، ایندیانا, ラファイエット, 拉斐特.