Thời gian hiện tại tại Pushkino, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pushkino, Kaliningrad Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Pushkino, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Pushkino

Europe/Kaliningrad

Đồng hồ trực tuyến — Pushkino

Pushkino so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Pushkino
00:00:00
Europe/Kaliningrad · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Pushkino Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Pushkino, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pushkino
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Pushkino
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pushkino Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pushkino
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pushkino

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Pushkino

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Pushkino, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kaliningrad và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Pushkino

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 23 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−237 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 21 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 10 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 60° ĐĐB ↓ 299° TTB
Giờ vàng
04:55–05:48 / 19:26–20:18
Giờ xanh
04:11–04:29 / 20:44–21:02
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 35° ĐB ↓ 323° TB
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
364.015 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pushkino

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pushkino

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Pushkino, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Kaliningrad

Giới thiệu về Pushkino, Nga

54.9495, 21.9240

Bản đồ

Pushkino là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Pushkino là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Pushkino
ISO RU / RUS
Dân số 0
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 54.9495, 21.9240

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)
Izhevsk Europe/Samara (—)
Kazan’ Europe/Moscow (—)
Krasnodar Europe/Moscow (—)
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)
Matxcơva Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Perm Asia/Yekaterinburg (—)
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)
Samara Europe/Samara (—)
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)
Saratov Europe/Saratov (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)
Volgograd Europe/Volgograd (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arkhangelsk Europe/Moscow (—)
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)
Barnaul Asia/Barnaul (—)
Ivanovo Europe/Moscow (—)
Kirov Europe/Kirov (—)
Lipetsk Europe/Moscow (—)
Magnitogorsk Asia/Yekaterinburg (—)
Makhachkala Europe/Moscow (—)
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (—)
Omsk Asia/Omsk (—)
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)
Ryazan Europe/Moscow (—)
Tolyatti Europe/Samara (—)
Tomsk Asia/Tomsk (—)
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)
Ulan-Ude Asia/Irkutsk (—)
Voronezh Europe/Moscow (—)
Yaroslavl Europe/Moscow (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pushkino?

Giờ địa phương hiện tại ở Pushkino là —.

Pushkino thuộc múi giờ nào?

Pushkino sử dụng múi giờ Europe/Kaliningrad.

Khi nào DST bắt đầu tại Pushkino?

Pushkino không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Pushkino?

Pushkino không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Pushkino là gì?

Pushkino còn được gọi là: Pushkino, Пушкино.