Thời gian hiện tại tại Tsarskoye Selo, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tsarskoye Selo, Saint Petersburg, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tsarskoye Selo, Saint Petersburg, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tsarskoye Selo, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Tsarskoye Selo

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Tsarskoye Selo

Tsarskoye Selo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tsarskoye Selo
--:--:--
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tsarskoye Selo Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Tsarskoye Selo, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tsarskoye Selo
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tsarskoye Selo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tsarskoye Selo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tsarskoye Selo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tsarskoye Selo

Mặt trời mọc và lặn tại Tsarskoye Selo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 18 giờ 44 phút 47 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Thay đổi độ dài ban ngày
−27 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 45 phút 37 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 57 phút 38 giây
Sun azimuth
↑ 36° NE ↓ 324° NW
Golden hour
03:38–04:56 / 21:04–22:23
Blue hour
01:59–02:48 / 23:13–00:01
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 114° ESE ↓ 231° SW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tsarskoye Selo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tsarskoye Selo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tsarskoye Selo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Tsarskoye Selo, Nga

59.7142, 30.3964

Bản đồ

Tsarskoye Selo là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Tsarskoye Selo là 92.889 người, chiếm khoảng ~0.06% tổng dân số của Nga.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Tsarskoye Selo
ISO RU / RUS
Dân số 92.889
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 59.7142, 30.3964

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)07:20:40
Izhevsk Europe/Samara (UTC+4)06:20:40
Kazan’ Europe/Moscow (UTC+3)05:20:40
Krasnodar Europe/Moscow (UTC+3)05:20:40
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)09:20:40
Moskva Europe/Moscow (UTC+3)05:20:40
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (UTC+3)05:20:40
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (UTC+7)09:20:40
Omsk Asia/Omsk (UTC+6)08:20:40
Perm Asia/Yekaterinburg (UTC+5)07:20:40
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (UTC+3)05:20:40
Samara Europe/Samara (UTC+4)06:20:40
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (UTC+3)05:20:40
Saratov Europe/Saratov (UTC+4)06:20:40
Tolyatti Europe/Samara (UTC+4)06:20:40
Tyumen Asia/Yekaterinburg (UTC+5)07:20:40
Ufa Asia/Yekaterinburg (UTC+5)07:20:40
Volgograd Europe/Volgograd (UTC+3)05:20:40
Voronezh Europe/Moscow (UTC+3)05:20:40
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (UTC+5)07:20:40

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố Thời gian
Asbest Asia/Yekaterinburg (UTC+5)07:20:40
Biysk Asia/Barnaul (UTC+7)09:20:40
Cheboksary Europe/Moscow (UTC+3)05:20:40
Chita Asia/Chita (UTC+9)11:20:40
Glazov Europe/Samara (UTC+4)06:20:40
Kineshma Europe/Moscow (UTC+3)05:20:40
Kiselyovsk Asia/Novokuznetsk (UTC+7)09:20:40
Komsomolsk-on-Amur Asia/Vladivostok (UTC+10)12:20:40
Kropotkin Europe/Moscow (UTC+3)05:20:40
Kursk Europe/Moscow (UTC+3)05:20:40
Nefteyugansk Asia/Yekaterinburg (UTC+5)07:20:40
Nizhny Tagil Asia/Yekaterinburg (UTC+5)07:20:40
Novoaltaysk Asia/Barnaul (UTC+7)09:20:40
Penza Europe/Moscow (UTC+3)05:20:40
Pushkin Europe/Moscow (UTC+3)05:20:40
Salavat Asia/Yekaterinburg (UTC+5)07:20:40
Slavyansk-na-Kubani Europe/Moscow (UTC+3)05:20:40
Stupino Europe/Moscow (UTC+3)05:20:40
Zheleznodorozhnyy Europe/Moscow (UTC+3)05:20:40
Zheleznogorsk Asia/Krasnoyarsk (UTC+7)09:20:40

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tsarskoye Selo?

Giờ địa phương hiện tại tại Tsarskoye Selo được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tsarskoye Selo thuộc múi giờ nào?

Tsarskoye Selo sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Tsarskoye Selo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Tsarskoye Selo?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Tsarskoye Selo là gì?

Tsarskoye Selo còn được gọi là: Puschkin, Пушкин, Detskoye Selo, Pusjkin, RUPUK, Saari, Šuari, Tsarskoye Selo, Благовещенское, Сарская Мыза, Сарское Село, Царское Село.