Thời gian hiện tại tại Price, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Price, Utah, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Price, Utah, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Price, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Price

America/Denver

Đồng hồ trực tuyến — Price

Price so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Price
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Price.
Price
00:00:00
America/Denver · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Price —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Price
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Price
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Price Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Price
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Price

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Price

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Price, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Denver và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Price

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 27 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−136 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 58 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 22 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:52–07:31 / 16:41–17:20
Giờ xanh
06:24–06:35 / 17:37–17:48
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
40%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
23.1 ng
Khoảng cách
375.787 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Price

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Price

Không áp dụng — MST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Price, Hoa Kỳ

39.5994, -110.8107

Bản đồ

Price là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Price là 8.378 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Price
ISO US / USA
Dân số 8.378
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 39.5994, -110.8107

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Utah

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bountiful America/Denver (—)—
Draper America/Denver (—)—
Layton America/Denver (—)—
Lehi America/Denver (—)—
Logan America/Denver (—)—
Millcreek America/Denver (—)—
Murray America/Denver (—)—
Ogden America/Denver (—)—
Orem America/Denver (—)—
Pleasant Grove America/Denver (—)—
Provo America/Denver (—)—
Riverton America/Denver (—)—
Roy America/Denver (—)—
Saint George America/Denver (—)—
Salt Lake City America/Denver (—)—
Sandy America/Denver (—)—
South Jordan America/Denver (—)—
Taylorsville America/Denver (—)—
West Jordan America/Denver (—)—
West Valley City America/Denver (—)—

Các quận và hạt của Utah

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Price?

Giờ địa phương hiện tại ở Price là —.

Price thuộc múi giờ nào?

Price sử dụng múi giờ America/Denver.

Khi nào DST bắt đầu tại Price?

Giờ mùa hè ở Price bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Price?

Giờ mùa hè ở Price kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Price là gì?

Price còn được gọi là: 프라이스, Прайс, Прајс, برايس, پرایس، یوتا, プライス, 普赖斯.

Thời gian hiện tại tại Price, Hoa Kỳ