Thời gian hiện tại tại Pobeda, Nga

Cờ Nga

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Pobeda, Bryansk Oblast, Nga, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Pobeda, Bryansk Oblast, Nga Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Pobeda, Nga

Đồng hồ trực tuyến — Pobeda

Europe/Moscow

Đồng hồ trực tuyến — Pobeda

Pobeda so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Pobeda
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Pobeda.
Pobeda
00:00:00
Europe/Moscow · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Pobeda —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Pobeda
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Pobeda
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Pobeda Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Pobeda
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Pobeda

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Pobeda

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Pobeda, Nga. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Moscow và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Pobeda

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 37 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−226 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 51 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 38 phút 6 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 112° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:47–08:38 / 16:34–17:25
Giờ xanh
07:11–07:25 / 17:47–18:01
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 42° ĐB ↓ 314° TB
Độ chiếu sáng
67%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.6 ng
Khoảng cách
368.189 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Pobeda

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Pobeda

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Pobeda, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Moscow

Giới thiệu về Pobeda, Nga

52.6052, 31.7381

Bản đồ

Pobeda là một trong các thành phố của Nga, nằm ở Châu Âu. Dân số của Pobeda là 4 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Nga
Thành phố Pobeda
ISO RU / RUS
Dân số 4
TLD .ru
Tiền tệ RUB — Ruble
Tọa độ 52.6052, 31.7381

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Chelyabinsk Asia/Yekaterinburg (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kazan’ Europe/Moscow (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Krasnoyarsk Asia/Krasnoyarsk (—)—
Mát-xcơ-va Europe/Moscow (—)—
Nizhny Novgorod Europe/Moscow (—)—
Novosibirsk Asia/Novosibirsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Perm Asia/Yekaterinburg (—)—
Rostov trên sông Đông Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Sankt-Peterburg Europe/Moscow (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Tolyatti Europe/Samara (—)—
Tyumen Asia/Yekaterinburg (—)—
Ufa Asia/Yekaterinburg (—)—
Volgograd Europe/Volgograd (—)—
Voronezh Europe/Moscow (—)—
Yekaterinburg Asia/Yekaterinburg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Nga

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Astrakhan Europe/Astrakhan (—)—
Barnaul Asia/Barnaul (—)—
Ivanovo Europe/Moscow (—)—
Izhevsk Europe/Samara (—)—
Kaliningrad Europe/Kaliningrad (—)—
Kemerovo Asia/Novokuznetsk (—)—
Khabarovsk Asia/Vladivostok (—)—
Kirov Europe/Kirov (—)—
Krasnodar Europe/Moscow (—)—
Kursk Europe/Moscow (—)—
Naberezhnye Chelny Europe/Moscow (—)—
Novokuznetsk Asia/Novokuznetsk (—)—
Omsk Asia/Omsk (—)—
Orenburg Asia/Yekaterinburg (—)—
Penza Europe/Moscow (—)—
Samara Europe/Samara (—)—
Saratov Europe/Saratov (—)—
Stavropol Europe/Moscow (—)—
Tver' Europe/Moscow (—)—
Ulyanovsk Europe/Ulyanovsk (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bryansk Oblast

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Belyye Berega Europe/Moscow (—)—
Bryansk Europe/Moscow (—)—
Dyat’kovo Europe/Moscow (—)—
Karachev Europe/Moscow (—)—
Kletnya Europe/Moscow (—)—
Klimovo Europe/Moscow (—)—
Klintsy Europe/Moscow (—)—
Lokot’ Europe/Moscow (—)—
Navlya Europe/Moscow (—)—
Novozybkov Europe/Moscow (—)—
Pochep Europe/Moscow (—)—
Pogar Europe/Moscow (—)—
Sel’tso Europe/Moscow (—)—
Starodub Europe/Moscow (—)—
Surazh Europe/Moscow (—)—
Trubchevsk Europe/Moscow (—)—
Unecha Europe/Moscow (—)—
Zhukovka Europe/Moscow (—)—

Các quận và hạt của Bryansk Oblast

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Pobeda?

Giờ địa phương hiện tại ở Pobeda là —.

Pobeda thuộc múi giờ nào?

Pobeda sử dụng múi giờ Europe/Moscow.

Khi nào DST bắt đầu tại Pobeda?

Pobeda không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Pobeda?

Pobeda không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Pobeda là gì?

Pobeda còn được gọi là: Pobeda, Победа.

Thời gian hiện tại tại Pobeda, Nga