Thời gian hiện tại tại Onyx, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Onyx, California, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Onyx, California, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Onyx, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Onyx

America/Los_Angeles

Đồng hồ trực tuyến — Onyx

Onyx so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Onyx
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Onyx.
Onyx
00:00:00
America/Los_Angeles · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Onyx —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Onyx
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Onyx
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Onyx Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Onyx
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Onyx

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Onyx

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Onyx, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Los_Angeles và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Onyx

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 50 phút 9 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−122 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 34 phút 41 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 44 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:11–07:46 / 17:26–18:01
Giờ xanh
06:45–06:55 / 18:17–18:27
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.7 ng
Khoảng cách
364.398 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Onyx

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Onyx

Đang áp dụng — PDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Onyx

Cần điều chỉnh sau 5 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Onyx, Hoa Kỳ

35.6902, -118.2206

Bản đồ

Onyx là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Onyx là 475 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Onyx
ISO US / USA
Dân số 475
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 35.6902, -118.2206

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của California

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Anaheim America/Los_Angeles (—)—
Bakersfield America/Los_Angeles (—)—
Chula Vista America/Los_Angeles (—)—
Fontana America/Los_Angeles (—)—
Fremont America/Los_Angeles (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Irvine America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Modesto America/Los_Angeles (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oxnard America/Los_Angeles (—)—
Riverside America/Los_Angeles (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Bernardino America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Santa Ana America/Los_Angeles (—)—
Stockton America/Los_Angeles (—)—

Các quận và hạt của California

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Onyx?

Giờ địa phương hiện tại ở Onyx là —.

Onyx thuộc múi giờ nào?

Onyx sử dụng múi giờ America/Los_Angeles.

Khi nào DST bắt đầu tại Onyx?

Giờ mùa hè ở Onyx bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Onyx?

Giờ mùa hè ở Onyx kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Onyx là gì?

Onyx còn được gọi là: Onyx, Scodie, Оникс, Онікс, أونيكس, اونيكس, اونیکس, اونیکس، کالیفورنیا, ओनिक्स, 縞瑪瑙.

Thời gian hiện tại tại Onyx, Hoa Kỳ