Thời gian hiện tại tại Quận San Mateo, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quận San Mateo, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Quận San Mateo, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Quận San Mateo

Đồng hồ trực tuyến — Quận San Mateo

America/Los_Angeles

Đồng hồ trực tuyến — Quận San Mateo

Quận San Mateo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Quận San Mateo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Quận San Mateo.
Quận San Mateo
00:00:00
America/Los_Angeles · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Quận San Mateo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Quận San Mateo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Quận San Mateo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Quận San Mateo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Quận San Mateo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Quận San Mateo

Business hours and time difference: Quận San Mateo

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Quận San Mateo, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/Los_Angeles time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Quận San Mateo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 30 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−123 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 44 phút 54 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 34 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:37–07:14 / 16:30–17:07
Giờ xanh
06:10–06:20 / 17:24–17:35
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 84° Đ ↓ 272° T
Độ chiếu sáng
20%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.2 ng
Khoảng cách
382.982 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Quận San Mateo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Quận San Mateo

Không áp dụng — PST

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Quận San Mateo

37.4362, -122.3557

Bản đồ

Quận San Mateo is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Quận San Mateo is 718.451 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Quận San Mateo
Largest city Daly City
ISO US / USA
Dân số 718.451
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 37.4362, -122.3557

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Quận San Mateo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atherton America/Los_Angeles (—)—
Belmont America/Los_Angeles (—)—
Brisbane America/Los_Angeles (—)—
Burlingame America/Los_Angeles (—)—
Daly City America/Los_Angeles (—)—
East Palo Alto America/Los_Angeles (—)—
El Granada America/Los_Angeles (—)—
Foster City America/Los_Angeles (—)—
Half Moon Bay America/Los_Angeles (—)—
Hillsborough America/Los_Angeles (—)—
Menlo Park America/Los_Angeles (—)—
Millbrae America/Los_Angeles (—)—
Pacifica America/Los_Angeles (—)—
Portola Valley America/Los_Angeles (—)—
Redwood City America/Los_Angeles (—)—
San Bruno America/Los_Angeles (—)—
San Carlos America/Los_Angeles (—)—
San Mateo America/Los_Angeles (—)—
South San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Woodside America/Los_Angeles (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Quận San Mateo

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Broadmoor America/Los_Angeles (—)—
Colma America/Los_Angeles (—)—
Emerald Lake Hills America/Los_Angeles (—)—
Highlands-Baywood Park America/Los_Angeles (—)—
La Honda America/Los_Angeles (—)—
Ladera America/Los_Angeles (—)—
Loma Mar America/Los_Angeles (—)—
Montara America/Los_Angeles (—)—
Moss Beach America/Los_Angeles (—)—
Pescadero America/Los_Angeles (—)—
West Menlo Park America/Los_Angeles (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Albuquerque America/Denver (—)—
Atlanta America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Denver America/Denver (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Staten Island America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Các quận và hạt của California

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Quận San Mateo?

Giờ địa phương hiện tại ở Quận San Mateo là —.

Quận San Mateo thuộc múi giờ nào?

Quận San Mateo sử dụng múi giờ America/Los_Angeles.

Khi nào DST bắt đầu tại Quận San Mateo?

Giờ mùa hè ở Quận San Mateo bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Quận San Mateo?

Giờ mùa hè ở Quận San Mateo kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Quận San Mateo belong to?

Quận San Mateo is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Quận San Mateo?

The population of Quận San Mateo is 718.451 people.

Các tên thay thế của Quận San Mateo là gì?

Quận San Mateo còn được gọi là: Comitatul San Mateo, Comté de San Mateo, Condado de San Mateo, Condado han San Mateo, Contea di San Mateo, Hrabstwo San Mateo, Kantono San Mateo, Quận San Mateo, San Mateo, San Mateo Comitatus.

Thời gian hiện tại tại Quận San Mateo, Hoa Kỳ