Thời gian hiện tại tại Brisbane, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Brisbane, California, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Brisbane, California, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Brisbane, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Brisbane

America/Los_Angeles

Đồng hồ trực tuyến — Brisbane

Brisbane so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Brisbane
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Brisbane.
Brisbane
00:00:00
America/Los_Angeles · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Brisbane —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Brisbane
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Brisbane
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Brisbane Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Brisbane
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Brisbane

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Brisbane

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Brisbane, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Los_Angeles và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Brisbane

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 42 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−130 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 46 phút 22 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 33 phút 22 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:31–08:08 / 17:37–18:14
Giờ xanh
07:04–07:15 / 18:30–18:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 55° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
83%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.8 ng
Khoảng cách
365.058 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Brisbane

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Brisbane

Đang áp dụng — PDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Brisbane

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Brisbane, Hoa Kỳ

37.6808, -122.4000

Bản đồ

Brisbane là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Brisbane là 4.717 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Brisbane
ISO US / USA
Dân số 4.717
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 37.6808, -122.4000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Detroit America/Detroit (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Kansas City America/Chicago (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
Queens America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Seattle America/Los_Angeles (—)—
Virginia Beach America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của California

17 / 17
Thành phố ▲Thời gian
Anaheim America/Los_Angeles (—)—
Bakersfield America/Los_Angeles (—)—
Chula Vista America/Los_Angeles (—)—
Fontana America/Los_Angeles (—)—
Fremont America/Los_Angeles (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Irvine America/Los_Angeles (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Modesto America/Los_Angeles (—)—
Oakland America/Los_Angeles (—)—
Oxnard America/Los_Angeles (—)—
Riverside America/Los_Angeles (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Bernardino America/Los_Angeles (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Santa Ana America/Los_Angeles (—)—
Stockton America/Los_Angeles (—)—

Các quận và hạt của California

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Brisbane?

Giờ địa phương hiện tại ở Brisbane là —.

Brisbane thuộc múi giờ nào?

Brisbane sử dụng múi giờ America/Los_Angeles.

Khi nào DST bắt đầu tại Brisbane?

Giờ mùa hè ở Brisbane bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Brisbane?

Giờ mùa hè ở Brisbane kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Brisbane là gì?

Brisbane còn được gọi là: Brisbane, Visitacion City, Бризбейн, Бризбејн, Брисбен, بريسباني, بریسبین، کالیفرنیا, ब्रिसबेन, 布里斯班.

Thời gian hiện tại tại Brisbane, Hoa Kỳ