Thời gian hiện tại tại Nightmute, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nightmute, Alaska, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nightmute, Alaska, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Nightmute, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Nightmute

America/Nome

Đồng hồ trực tuyến — Nightmute

Nightmute so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nightmute
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nightmute.
Nightmute
00:00:00
America/Nome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nightmute —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nightmute
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nightmute
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nightmute Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nightmute
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nightmute

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Nightmute

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Nightmute, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Nome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Nightmute

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 56 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−322 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 3 phút 24 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 42 phút 39 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 116° ĐĐN ↓ 244° TTN
Giờ vàng
10:13–11:20 / 18:03–19:10
Giờ xanh
09:28–09:45 / 19:38–19:55
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 31° BĐB ↓ 338° BTB
Độ chiếu sáng
90%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.7 ng
Khoảng cách
364.401 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nightmute

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nightmute

Đang áp dụng — AKDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Nightmute

Cần điều chỉnh sau 4 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nightmute, Hoa Kỳ

60.4794, -164.7239

Bản đồ

Nightmute là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Nightmute là 295 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Nightmute
ISO US / USA
Dân số 295
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 60.4794, -164.7239

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Borough of Queens America/New_York (—)—
Boston America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
El Paso America/Denver (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Oklahoma City America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Sacramento America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
The Bronx America/New_York (—)—
Tucson America/Phoenix (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Alaska

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Anchorage America/Anchorage (—)—
Badger America/Anchorage (—)—
College America/Anchorage (—)—
Eagle River America/Anchorage (—)—
Fairbanks America/Anchorage (—)—
Juneau America/Juneau (—)—
Knik-Fairview America/Anchorage (—)—

Các quận và hạt của Alaska

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nightmute?

Giờ địa phương hiện tại ở Nightmute là —.

Nightmute thuộc múi giờ nào?

Nightmute sử dụng múi giờ America/Nome.

Khi nào DST bắt đầu tại Nightmute?

Giờ mùa hè ở Nightmute bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nightmute?

Giờ mùa hè ở Nightmute kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Nightmute là gì?

Nightmute còn được gọi là: Nightmute, Negtemiut, Nichta, Nichtmut, Nighmute, Nightmut, Nigmuit, Nigmute, Nigtmuit, Nigtmute.

Thời gian hiện tại tại Nightmute, Hoa Kỳ