Thời gian hiện tại tại Nome, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nome, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nome, Hoa Kỳ Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Nome

Đồng hồ trực tuyến — Nome

America/Nome

Đồng hồ trực tuyến — Nome

Nome so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nome
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nome.
Nome
00:00:00
America/Nome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nome —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nome
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nome
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nome Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nome
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nome

Business hours and time difference: Nome

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Nome, Hoa Kỳ. Time calculations use the America/Nome time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Nome

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 9 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−403 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 27 giờ 42 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 21 giờ 49 phút 43 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
10:04–11:20 / 17:57–19:13
Giờ xanh
09:13–09:32 / 19:45–20:04
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 138° ĐN ↓ 242° TTN
Độ chiếu sáng
70%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.3 ng
Khoảng cách
395.292 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nome

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nome

Đang áp dụng — AKDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Nome

Cần điều chỉnh sau 12 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nome

64.8333, -163.7506

Bản đồ

Nome is a region of Hoa Kỳ, located in Bắc Mỹ. The population of Nome is 10.046 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Vùng Nome
Largest city Nome
ISO US / USA
Dân số 10.046
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 64.8333, -163.7506

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nome

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Brevig Mission America/Nome (—)—
Diomede America/Nome (—)—
Elim America/Nome (—)—
Gambell America/Nome (—)—
Golovin America/Nome (—)—
Koyuk America/Anchorage (—)—
Nome America/Nome (—)—
Port Clarence America/Nome (—)—
Savoonga America/Nome (—)—
Shaktoolik America/Anchorage (—)—
Shishmaref America/Nome (—)—
Solomon America/Nome (—)—
St. Michael America/Nome (—)—
Stebbins America/Nome (—)—
Teller America/Nome (—)—
Unalakleet America/Anchorage (—)—
Wales America/Nome (—)—
White Mountain America/Nome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Atlanta America/New_York (—)—
Baltimore America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Colorado Springs America/Denver (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Las Vegas America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Mesa America/Phoenix (—)—
Miami America/New_York (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Portland America/Los_Angeles (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Các quận và hạt của Alaska

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nome?

Giờ địa phương hiện tại ở Nome là —.

Nome thuộc múi giờ nào?

Nome sử dụng múi giờ America/Nome.

Khi nào DST bắt đầu tại Nome?

Giờ mùa hè ở Nome bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nome?

Giờ mùa hè ở Nome kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

What country does Nome belong to?

Nome is a region of Hoa Kỳ.

What is the population of Nome?

The population of Nome is 10.046 people.

Các tên thay thế của Nome là gì?

Nome còn được gọi là: Área censal de Nome, Census Area di Nome, Nome, Nome Phó͘-cha Tē-he̍k, Okręg Nome, Região Censitária de Nome, Région de recensement de Nome, Zensusrebeet Nome, Zone de recensement de Nome, Ном.

Thời gian hiện tại tại Nome, Hoa Kỳ