Mặt trời mọc / Mặt trời lặn
Độ dài ban ngày: —
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Trưa mặt trời
- Longest day
- 21 tháng 12, 2026 — 26 giờ 31 phút 35 giây
- Shortest day
- 21 tháng 6, 2026 — 24 giờ
- Golden hour
- —
- Blue hour
- —
- Zodiac sign
- Cự Giải
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Shishmaref, Alaska, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Shishmaref, Alaska, Hoa Kỳ Thành phố
America/Nome
Đồng hồ trực tuyến — Shishmaref
Độ dài ban ngày: —
Pha: Thượng huyền
Giờ mùa hè
DST bắt đầu
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
11:00 12:00 (+1 giờ tiến)
DST kết thúc
Ngày và giờ
Thay đổi đồng hồ
10:00 09:00 (−1 giờ lùi)
66.2562, -166.0723
Shishmaref là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Shishmaref là 580 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Hoa Kỳ.
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Austin America/Chicago (UTC-5) | 00:16:25 |
| Brooklyn America/New_York (UTC-4) | 01:16:25 |
| Charlotte America/New_York (UTC-4) | 01:16:25 |
| Chicago America/Chicago (UTC-5) | 00:16:25 |
| Columbus America/New_York (UTC-4) | 01:16:25 |
| Dallas America/Chicago (UTC-5) | 00:16:25 |
| Fort Worth America/Chicago (UTC-5) | 00:16:25 |
| Houston America/Chicago (UTC-5) | 00:16:25 |
| Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (UTC-4) | 01:16:25 |
| Jacksonville America/New_York (UTC-4) | 01:16:25 |
| Los Angeles America/Los_Angeles (UTC-7) | 22:16:25 |
| Manhattan America/New_York (UTC-4) | 01:16:25 |
| Philadelphia America/New_York (UTC-4) | 01:16:25 |
| Phoenix America/Phoenix (UTC-7) | 22:16:25 |
| Queens America/New_York (UTC-4) | 01:16:25 |
| San Antonio America/Chicago (UTC-5) | 00:16:25 |
| San Diego America/Los_Angeles (UTC-7) | 22:16:25 |
| San Jose America/Los_Angeles (UTC-7) | 22:16:25 |
| Thành phố New York America/New_York (UTC-4) | 01:16:25 |
| The Bronx America/New_York (UTC-4) | 01:16:25 |
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bakersfield America/Los_Angeles (UTC-7) | 22:16:25 |
| Bellingham America/Los_Angeles (UTC-7) | 22:16:25 |
| Cape Coral America/New_York (UTC-4) | 01:16:25 |
| Dubuque America/Chicago (UTC-5) | 00:16:25 |
| Fayetteville America/New_York (UTC-4) | 01:16:25 |
| Greenville America/New_York (UTC-4) | 01:16:25 |
| Lakeland America/New_York (UTC-4) | 01:16:25 |
| Madison America/Chicago (UTC-5) | 00:16:25 |
| Manhattan America/New_York (UTC-4) | 01:16:25 |
| Mansfield America/Chicago (UTC-5) | 00:16:25 |
| Mt. Pleasant America/New_York (UTC-4) | 01:16:25 |
| Pasadena America/Los_Angeles (UTC-7) | 22:16:25 |
| Provo America/Denver (UTC-6) | 23:16:25 |
| Renton America/Los_Angeles (UTC-7) | 22:16:25 |
| Sacramento America/Los_Angeles (UTC-7) | 22:16:25 |
| San Angelo America/Chicago (UTC-5) | 00:16:25 |
| Sandy Springs America/New_York (UTC-4) | 01:16:25 |
| Springdale America/Chicago (UTC-5) | 00:16:25 |
| Surprise America/Phoenix (UTC-7) | 22:16:25 |
| Terre Haute America/Indiana/Indianapolis (UTC-4) | 01:16:25 |
Giờ địa phương hiện tại tại Shishmaref được hiển thị trên đồng hồ ở trên.
Shishmaref sử dụng múi giờ America/Nome.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.
Shishmaref còn được gọi là: Shishmaref, 시슈머레프, 99772, Qigiqtaq, Qiġiqtaq, SHH, Shismaref, USSHH, Шишмарёв, Шишмареф, Шишмарьов, شيشماريف, شیشمارف، آلاسکا, शिश्मारेफ, ശിഷ്മാരെഫ്, ᕿᒋᖅᑕᖅ, シシュマレフ, 希什马廖夫.