Thời gian hiện tại tại Wales, Hoa Kỳ

Cờ Hoa Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Wales, Alaska, Hoa Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Wales, Alaska, Hoa Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Wales, Hoa Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Wales

America/Nome

Đồng hồ trực tuyến — Wales

Wales so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Wales
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Wales.
Wales
00:00:00
America/Nome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Wales —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Wales
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Wales
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Wales Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Wales
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Wales

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Wales

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Wales, Hoa Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Nome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Wales

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 7 giờ 59 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−424 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 27 giờ 7 phút 52 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 23 giờ 10 phút 49 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 123° ĐĐN ↓ 237° TTN
Giờ vàng
10:55–12:22 / 17:23–18:55
Giờ xanh
09:59–10:20 / 19:30–19:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Độ chiếu sáng
82%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.9 ng
Khoảng cách
365.111 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Wales

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Wales

Đang áp dụng — AKDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Wales

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Wales, Hoa Kỳ

65.6072, -168.0887

Bản đồ

Wales là một trong các thành phố của Hoa Kỳ, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Wales là 149 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Hoa Kỳ
Thành phố Wales
ISO US / USA
Dân số 149
TLD .us
Tiền tệ USD — Dollar
Tọa độ 65.6072, -168.0887

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Austin America/Chicago (—)—
Brooklyn America/New_York (—)—
Charlotte America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fort Worth America/Chicago (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Indianapolis America/Indiana/Indianapolis (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Manhattan America/New_York (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Queens America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Diego America/Los_Angeles (—)—
San Jose America/Los_Angeles (—)—
Thành phố New York America/New_York (—)—
The Bronx America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Hoa Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baltimore America/New_York (—)—
Chicago America/Chicago (—)—
Columbus America/New_York (—)—
Dallas America/Chicago (—)—
Fresno America/Los_Angeles (—)—
Houston America/Chicago (—)—
Jacksonville America/New_York (—)—
Long Beach America/Los_Angeles (—)—
Los Angeles America/Los_Angeles (—)—
Louisville America/Kentucky/Louisville (—)—
Memphis America/Chicago (—)—
Milwaukee America/Chicago (—)—
Nashville America/Chicago (—)—
Omaha America/Chicago (—)—
Philadelphia America/New_York (—)—
Phoenix America/Phoenix (—)—
Raleigh America/New_York (—)—
San Antonio America/Chicago (—)—
San Francisco America/Los_Angeles (—)—
Washington D.C. America/New_York (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Alaska

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Anchorage America/Anchorage (—)—
Badger America/Anchorage (—)—
College America/Anchorage (—)—
Eagle River America/Anchorage (—)—
Fairbanks America/Anchorage (—)—
Juneau America/Juneau (—)—
Knik-Fairview America/Anchorage (—)—

Các quận và hạt của Alaska

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Wales?

Giờ địa phương hiện tại ở Wales là —.

Wales thuộc múi giờ nào?

Wales sử dụng múi giờ America/Nome.

Khi nào DST bắt đầu tại Wales?

Giờ mùa hè ở Wales bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Wales?

Giờ mùa hè ở Wales kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Wales là gì?

Wales còn được gọi là: Wales, Eidannoo, Kingaghee, King-a-khi, Kingegan, Kingegan Mission, Kingeghee, Kingigamute, Kinigin, Kiŋigin.

Thời gian hiện tại tại Wales, Hoa Kỳ