Thời gian hiện tại tại Naḩḩālīn, Palestine

Cờ Palestine

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Naḩḩālīn, West Bank, Palestine, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Naḩḩālīn, West Bank, Palestine Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Naḩḩālīn, Palestine

Đồng hồ trực tuyến — Naḩḩālīn

Asia/Hebron

Đồng hồ trực tuyến — Naḩḩālīn

Naḩḩālīn so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Naḩḩālīn
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Naḩḩālīn.
Naḩḩālīn
00:00:00
Asia/Hebron · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Naḩḩālīn —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Naḩḩālīn
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Naḩḩālīn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Naḩḩālīn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Naḩḩālīn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Naḩḩālīn

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Naḩḩālīn

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Naḩḩālīn, Palestine. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Hebron và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Naḩḩālīn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 1 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−105 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 13 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 4 phút 51 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:52–06:25 / 16:20–16:53
Giờ xanh
05:27–05:36 / 17:09–17:18
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.470 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Naḩḩālīn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Naḩḩālīn

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Naḩḩālīn, Palestine

31.6856, 35.1208

Bản đồ

Naḩḩālīn là một trong các thành phố của Palestine, nằm ở Châu Á. Dân số của Naḩḩālīn là 6.215 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Palestine
Thành phố Naḩḩālīn
ISO PS / PSE
Dân số 6.215
TLD .ps
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 31.6856, 35.1208

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bīrah Asia/Hebron (—)—
Al Burayj Asia/Gaza (—)—
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)—
Bani Suheila Asia/Gaza (—)—
Beit Hanoun Asia/Gaza (—)—
Beit Lahia Asia/Gaza (—)—
Bethlehem Asia/Hebron (—)—
Deir el-Balah Asia/Gaza (—)—
Gaza Asia/Gaza (—)—
Hebron Asia/Hebron (—)—
Jabalia Asia/Gaza (—)—
Jenin Asia/Hebron (—)—
Khan Yunis Asia/Gaza (—)—
Nablus Asia/Hebron (—)—
Qalqilyah Asia/Hebron (—)—
Rafah Asia/Gaza (—)—
Ramallah Asia/Hebron (—)—
Shu‘fāţ Asia/Hebron (—)—
Tulkarm Asia/Hebron (—)—
Yaţţā Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Palestine

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
‘Anātā Asia/Hebron (—)—
‘Aţārūt Asia/Hebron (—)—
Al ‘Ayzarīyah Asia/Hebron (—)—
An Nuşayrāt Asia/Gaza (—)—
Ar Rām wa Ḑāḩiyat al Barīd Asia/Hebron (—)—
Bayt Jālā Asia/Hebron (—)—
Bayt Ūmmar Asia/Hebron (—)—
Bethlehem Asia/Hebron (—)—
Dūrā Asia/Hebron (—)—
Ḩalḩūl Asia/Hebron (—)—
Idhnā Asia/Hebron (—)—
Jenin Asia/Hebron (—)—
Jericho Asia/Hebron (—)—
Khan Yunis Asia/Gaza (—)—
Qalqilyah Asia/Hebron (—)—
Ramallah Asia/Hebron (—)—
Shokat as-Sufi Asia/Gaza (—)—
Ţūbās Asia/Hebron (—)—
Wadi al-Joz Asia/Hebron (—)—
Ya‘bad Asia/Hebron (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của West Bank

10 / 10
Thành phố ▲Thời gian
‘Aţārūt Asia/Hebron (—)—
Ar Rām wa Ḑāḩiyat al Barīd Asia/Hebron (—)—
As Samū‘ Asia/Hebron (—)—
Az̧ Z̧āhirīyah Asia/Hebron (—)—
Banī Na‘īm Asia/Hebron (—)—
Bayt Ḩanīnā Asia/Hebron (—)—
Dūrā Asia/Hebron (—)—
Ḩalḩūl Asia/Hebron (—)—
Jericho Asia/Hebron (—)—
Surif City Asia/Hebron (—)—

Các quận và hạt của West Bank

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Naḩḩālīn?

Giờ địa phương hiện tại ở Naḩḩālīn là —.

Naḩḩālīn thuộc múi giờ nào?

Naḩḩālīn sử dụng múi giờ Asia/Hebron.

Khi nào DST bắt đầu tại Naḩḩālīn?

Giờ mùa hè ở Naḩḩālīn bắt đầu vào 28 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Naḩḩālīn?

Giờ mùa hè ở Naḩḩālīn kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Naḩḩālīn là gì?

Naḩḩālīn còn được gọi là: Naḩḩālīn, نحالين.

Thời gian hiện tại tại Naḩḩālīn, Palestine